Borussia Mönchengladbach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV

Borussia Mönchengladbach vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 2, hòa 4, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLL Hamburger SV
  1. 34' Rocco Reitz
  2. HT0-0
  3. 59' Nicolás Capaldo
  4. 66' F. Neuhaus K. Stoger
  5. 66' R. Philippe E. Sahiti
  6. 74' J. Dompe A. Rossing-Lelesiit
  7. 74' Y. Poulsen R. Konigsdorffer
  8. 77' L. Netz L. Ullrich
  9. 77' K. Diks F. C. Chiarodia
  10. 83' J. Castrop P. Sander
  11. 83' S. Machino H. Tabakovic
  12. 85' Joseph Scally
  13. 86' W. Mikelbrencis G. Gocholeishvili
  14. 86' J. Meffert N. Capaldo
  15. FT0-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 6.9
  2. 29J. Scally 7.3
  3. 30N. Elvedi 7.7
  4. 2F. C. Chiarodia ▼ 77' 7.3
  5. 26L. Ullrich ▼ 77' 7.0
  6. 27R. Reitz 7.2
  7. 16P. Sander ▼ 83' 7.0
  8. 9F. Honorat 7.0
  9. 7K. Stoger ▼ 66' 6.5
  10. 25R. Hack 7.2
  11. 15H. Tabakovic ▼ 83' 5.9

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin
  2. 20L. Netz ▲ 77' 6.6
  3. 5M. Friedrich
  4. 4K. Diks ▲ 77' 6.9
  5. 22O. Fraulo
  6. 17J. Castrop ▲ 83' 6.7
  7. 10F. Neuhaus ▲ 66' 6.6
  8. 28G. Ranos
  9. 18S. Machino ▲ 83' 6.5
Hamburger SV Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Merlin Polzin
  1. 1D. Heuer Fernandes 7.3
  2. 17W. Omari 7.3
  3. 8D. Elfadli 7.3
  4. 25J. Torunarigha 7.3
  5. 16G. Gocholeishvili ▼ 86' 6.2
  6. 21N. Remberg 7.2
  7. 24N. Capaldo ▼ 86' 6.9
  8. 28M. Muheim 7.0
  9. 29E. Sahiti ▼ 66' 6.5
  10. 11R. Konigsdorffer ▼ 74' 6.2
  11. 38A. Rossing-Lelesiit ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 26D. Peretz
  2. 2W. Mikelbrencis ▲ 86' 6.7
  3. 13G. Ramos
  4. 22A. Soumahoro
  5. 23J. Meffert ▲ 86' 6.7
  6. 7J. Dompe ▲ 74' 6.9
  7. 14R. Philippe ▲ 66' 6.3
  8. 15Y. Poulsen ▲ 74' 6.9
  9. 49O. Stange

Thống kê

027
610
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm7
4Trúng đích2
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
549Chuyền bóng350
484Chuyền chính xác282
88%Chính xác chuyền81%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu42
76Ghi được46
69Thủng lưới67
1.58Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu