Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Borussia Mönchengladbach

Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Felix Brych, Germany
Phong độ
WWLLL Hamburger SV
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 10' Denis Zakaria
  2. 11' A. Hunt11m 1-0
  3. 28' 1-1 J. Drmic · T. Hazard
  4. 35' Bobby Wood
  5. 44' Douglas Santos
  6. HT1-1
  7. 57' I. Traoré J. Hofmann
  8. 57' M. Cuisance D. Zakaria
  9. 63' L. Holtby · T. Ito 2-1
  10. 71' Bobby Wood
  11. 71' Bobby Wood
  12. 78' A. Ekdal M. Steinmann
  13. 78' V. Grifo T. Hazard
  14. 82' B. Jatta F. Kostić
  15. 89' L. Waldschmidt L. Holtby
  16. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Titz
  1. 13J. Pollersbeck 6.5
  2. 9K. Papadopoulos 6.6
  3. 24G. Sakai 7.6
  4. 6Douglas Santos 7.0
  5. 28G. Jung 7.1
  6. 14A. Hunt 7.7
  7. 8L. Holtby ▼ 89' 7.2
  8. 17F. Kostić ▼ 82' 6.4
  9. 29M. Steinmann ▼ 78' 7.3
  10. 43T. Ito 6.9
  11. 7B. Wood 6.2

Dự bị 7

  1. 20A. Ekdal ▲ 78' 6.5
  2. 18B. Jatta ▲ 82' 6.5
  3. 15L. Waldschmidt ▲ 89'
  4. 4R. van Drongelen
  5. 23S. Salihović
  6. 27N. Müller
  7. 36T. Mickel
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Hecking
  1. 1Y. Sommer 7.1
  2. 17O. Wendt 6.7
  3. 4J. Vestergaard 7.2
  4. 28M. Ginter 7.7
  5. 30N. Elvedi 6.5
  6. 6C. Kramer 6.9
  7. 10T. Hazard ▼ 78' 6.5
  8. 23J. Hofmann ▼ 57' 6.8
  9. 8D. Zakaria ▼ 57' 6.2
  10. 11Raffael 7.1
  11. 18J. Drmic 7.1

Dự bị 7

  1. 16I. Traoré ▲ 57' 6.5
  2. 27M. Cuisance ▲ 57' 6.6
  3. 32V. Grifo ▲ 78' 6.4
  4. 5T. Strobl
  5. 7P. Herrmann
  6. 21T. Sippel
  7. 24T. Jantschke

Thống kê

138
310
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm8
8Trúng đích3
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị4
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
421Chuyền bóng468
347Chuyền chính xác393
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
30Ghi được50
56Thủng lưới54
0.86Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu