Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Borussia Mönchengladbach

Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Deniz Aytekin, Germany
Phong độ
WWLLL Hamburger SV
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 22' Kyriakos Papadopoulos
  2. 23' 0-1 A. Christensen · O. Wendt
  3. 36' F. Kostić · D. Diekmeier 1-1
  4. 37' Tobias Strobl
  5. HT1-1
  6. 51' Patrick Herrmann
  7. 57' F. Johnson J. Hofmann
  8. 67' A. Hahn P. Herrmann
  9. 70' M. Gregoritsch L. Holtby
  10. 77' T. Jantschke N. Elvedi
  11. 80' B. Wood 2-1
  12. 88' Douglas Santos F. Kostić
  13. 90' P. Lasogga A. Hunt
  14. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1R. Adler 6.6
  2. 9K. Papadopoulos 7.1
  3. 2D. Diekmeier 7.2
  4. 24G. Sakai 6.9
  5. 22M. Ostrzolek 6.9
  6. 28G. Jung 6.8
  7. 14A. Hunt ▼ 90' 7.2
  8. 20A. Ekdal 6.8
  9. 8L. Holtby ▼ 70' 6.3
  10. 17F. Kostić ▼ 88' 6.7
  11. 7B. Wood 8.5

Dự bị 7

  1. 11M. Gregoritsch ▲ 70' 7.1
  2. 6Douglas Santos ▲ 88'
  3. 10P. Lasogga ▲ 90'
  4. 5J. Djourou
  5. 12Walace
  6. 15L. Waldschmidt
  7. 31C. Mathenia
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Hecking
  1. 1Y. Sommer 6.6
  2. 17O. Wendt 7.6
  3. 4J. Vestergaard 6.1
  4. 3A. Christensen 8.0
  5. 30N. Elvedi ▼ 77' 7.1
  6. 5T. Strobl 7.0
  7. 7P. Herrmann ▼ 67' 7.0
  8. 6C. Kramer 6.9
  9. 23J. Hofmann ▼ 57' 6.5
  10. 8M. Dahoud 6.1
  11. 9J. Drmic 6.3

Dự bị 7

  1. 19F. Johnson ▲ 57' 6.4
  2. 28A. Hahn ▲ 67' 6.3
  3. 24T. Jantschke ▲ 77' 6.7
  4. 14N. Schulz
  5. 21T. Sippel
  6. 25T. Kolodziejczak
  7. 27J. Korb

Thống kê

018
420
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
8Phạt góc4
5Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
359Chuyền bóng417
230Chuyền chính xác289
64%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 89 - 22 +67 82
2
RB Leipzig
34 66 - 39 +27 67
3
Borussia Dortmund
34 72 - 40 +32 64
4
TSG 1899 Hoffenheim
34 64 - 37 +27 62
5
1. FC Köln
34 51 - 42 +9 49
6
Hertha BSC Berlin
34 43 - 47 -4 49
7
SC Freiburg
34 42 - 60 -18 48
8
SV Werder Bremen
34 61 - 64 -3 45
9
Borussia Mönchengladbach
34 45 - 49 -4 45
10
FC Schalke 04
34 45 - 40 +5 43
11
Eintracht Frankfurt
34 36 - 43 -7 42
12
Bayer Leverkusen
34 53 - 55 -2 41
13
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 38
14
Hamburger SV
34 33 - 61 -28 38
15
1. FSV Mainz 05
34 44 - 55 -11 37
16
VfL Wolfsburg
34 34 - 52 -18 37
17
FC Ingolstadt 04
34 36 - 57 -21 32
18
SV Darmstadt 98
34 28 - 63 -35 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu51
41Ghi được75
63Thủng lưới72
1.08Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu