Hamburger SV vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 15' 0-1 A. Daghim · C. Eriksen
- 24' Vinícius Souza
- 28' Mohamed Amoura
- HT0-1
- 56' ▲ B. Dardai ▼ Vini Souza
- 56' ▲ P. Wimmer ▼ M. Amoura
- 64' ▲ F. Vieira ▼ A. S. Lokonga
- 64' ▲ Y. Poulsen ▼ R. Konigsdorffer
- 67' Jonas Wind
- 67' ▲ A. Skov Olsen ▼ J. Wind
- 67' ▲ M. Svanberg ▼ C. Eriksen
- 70' Luka Vušković
- 70' Mattias Svanberg
- 77' ▲ F. Balde ▼ W. Mikelbrencis
- 85' ▲ J. Maehle ▼ S. Kumbedi
- 88' ▲ G. Ramos ▼ N. Capaldo
- 88' ▲ I. Pherai ▼ D. Elfadli
- 90' Patrick Wimmer
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 6.9
- 24N. Capaldo ▼ 88' 6.9
- 44L. Vuskovic 7.6
- 8D. Elfadli ▼ 88' 6.7
- 2W. Mikelbrencis ▼ 77' 6.7
- 6A. S. Lokonga ▼ 64' 7.2
- 21N. Remberg 6.3
- 28M. Muheim 8.0
- 14R. Philippe 6.9
- 11R. Konigsdorffer ▼ 64' 6.3
- 7J. Dompe 7.7
Dự bị 9
- 26D. Peretz
- 25J. Torunarigha
- 13G. Ramos ▲ 88' 6.6
- 23J. Meffert
- 20F. Vieira ▲ 64' 6.9
- 10I. Pherai ▲ 88' 6.3
- 45F. Balde ▲ 77' 6.5
- 38A. Rossing-Lelesiit
- 15Y. Poulsen ▲ 64' 6.6
- 1K. Grabara 9.0
- 26S. Kumbedi ▼ 85' 7.0
- 14J. Seelt 7.2
- 4K. Koulierakis 7.3
- 25A. Zehnter 6.2
- 27M. Arnold 7.3
- 5Vini Souza ▼ 56' 6.2
- 11A. Daghim ⚽ 7.7
- 24C. Eriksen ⇢ ▼ 67' 7.0
- 9M. Amoura ▼ 56' 6.3
- 23J. Wind ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 21J. Maehle ▲ 85' 6.7
- 7A. Skov Olsen ▲ 67' 6.9
- 8B. Dardai ▲ 56' 6.6
- 10L. Majer
- 31Y. Gerhardt
- 32M. Svanberg ▲ 67' 6.7
- 39P. Wimmer ▲ 56' 6.2
- 17D. Pejcinovic
Thống kê
01⚑11
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm6
6Trúng đích2
13Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
11Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
1Cứu thua7
1.76Bàn thắng ngăn chặn1.76
503Chuyền bóng332
418Chuyền chính xác240
83%Chính xác chuyền72%
2.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
46Ghi được59
67Thủng lưới83
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai32