Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Wolfsburg

Hamburger SV vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Manuel Gräfe, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 23' 0-1 R. Knoche · S. Jung
  2. 25' Gotoku Sakai
  3. 32' F. Kostić · L. Holtby 1-1
  4. 36' Josuha Guilavogui
  5. HT1-1
  6. 46' Vieirinha J. Błaszczykowski
  7. 59' Vieirinha
  8. 64' M. Gregoritsch N. Müller
  9. 71' B. Jatta A. Ekdal
  10. 76' V. Osimhen S. Jung
  11. 80' Kyriakos Papadopoulos
  12. 84' M. Arnold Y. Mallı
  13. 86' L. Waldschmidt L. Holtby
  14. 88' L. Waldschmidt · F. Kostić 2-1
  15. 89' Filip Kostić
  16. 90' Michael Gregoritsch
  17. 90' Koen Casteels
  18. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 31C. Mathenia 7.2
  2. 13M. Mavraj 7.0
  3. 9K. Papadopoulos 7.3
  4. 24G. Sakai 6.7
  5. 22M. Ostrzolek 6.9
  6. 28G. Jung 7.3
  7. 20A. Ekdal ▼ 71' 6.8
  8. 27N. Müller ▼ 64' 6.7
  9. 8L. Holtby ▼ 86' 6.7
  10. 17F. Kostić 8.2
  11. 7B. Wood 6.5

Dự bị 7

  1. 11M. Gregoritsch ▲ 64' 6.3
  2. 18B. Jatta ▲ 71' 6.9
  3. 15L. Waldschmidt ▲ 86' 7.4
  4. 6Douglas Santos
  5. 12Walace
  6. 16V. Janjicic
  7. 36T. Mickel
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Jonker
  1. 28K. Casteels 6.3
  2. 24S. Jung ▼ 76' 7.1
  3. 2P. Wollscheid 6.7
  4. 31R. Knoche 6.9
  5. 22Luiz Gustavo 6.5
  6. 14J. Błaszczykowski ▼ 46' 6.8
  7. 23J. Guilavogui 7.1
  8. 10Y. Mallı ▼ 84' 6.0
  9. 13Y. Gerhardt 6.6
  10. 33M. Gómez 6.8
  11. 9P. Ntep 6.5

Dự bị 7

  1. 8Vieirinha ▲ 46' 6.7
  2. 18V. Osimhen ▲ 76' 6.3
  3. 27M. Arnold ▲ 84' 5.6
  4. 1D. Benaglio
  5. 11D. Didavi
  6. 15C. Träsch
  7. 21J. Horn

Thống kê

042
830
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm12
3Trúng đích5
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
343Chuyền bóng344
211Chuyền chính xác198
62%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 89 - 22 +67 82
2
RB Leipzig
34 66 - 39 +27 67
3
Borussia Dortmund
34 72 - 40 +32 64
4
TSG 1899 Hoffenheim
34 64 - 37 +27 62
5
1. FC Köln
34 51 - 42 +9 49
6
Hertha BSC Berlin
34 43 - 47 -4 49
7
SC Freiburg
34 42 - 60 -18 48
8
SV Werder Bremen
34 61 - 64 -3 45
9
Borussia Mönchengladbach
34 45 - 49 -4 45
10
FC Schalke 04
34 45 - 40 +5 43
11
Eintracht Frankfurt
34 36 - 43 -7 42
12
Bayer Leverkusen
34 53 - 55 -2 41
13
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 38
14
Hamburger SV
34 33 - 61 -28 38
15
1. FSV Mainz 05
34 44 - 55 -11 37
16
VfL Wolfsburg
34 34 - 52 -18 37
17
FC Ingolstadt 04
34 36 - 57 -21 32
18
SV Darmstadt 98
34 28 - 63 -35 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
41Ghi được37
63Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu