VfL Wolfsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamburger SV

VfL Wolfsburg vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 2, Hamburger SV thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
Wolfgang Stark, Germany
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
DWWLL Hamburger SV
  1. 16' Pierre-Michel Lasogga
  2. 21' 0-1 N. Müller
  3. HT0-1
  4. 46' B. Dost C. Träsch
  5. 58' Gideon Jung
  6. 63' D. Caligiuri A. Schürrle
  7. 71' Julian Draxler
  8. 74' Matthias Ostrzolek
  9. 78' M. Arnold · Vieirinha 1-1
  10. 81' A. Hunt I. Iličević
  11. 82' Michael Gregoritsch
  12. 85' S. Schipplock P. Lasogga
  13. 90' S. Jung J. Draxler
  14. 90'+3 D. Diekmeier N. Müller
  15. FT1-1

Đội hình

VfL Wolfsburg
  1. 1D. Benaglio 6.8
  2. 25Naldo 7.8
  3. 4M. Schäfer 7.0
  4. 15C. Träsch ▼ 46' 6.7
  5. 18Dante 6.5
  6. 8Vieirinha 8.2
  7. 23J. Guilavogui 7.5
  8. 17A. Schürrle ▼ 63' 7.2
  9. 27M. Arnold 8.1
  10. 10J. Draxler ▼ 90' 7.3
  11. 11M. Kruse 7.4

Dự bị 7

  1. 12B. Dost ▲ 46' 6.4
  2. 7D. Caligiuri ▲ 63' 7.4
  3. 24S. Jung ▲ 90'
  4. 3N. Bendtner
  5. 5T. Klose
  6. 28K. Casteels
  7. 31R. Knoche
Hamburger SV
  1. 15R. Adler 7.8
  2. 4E. Spahić 6.4
  3. 24G. Sakai 6.6
  4. 22M. Ostrzolek 5.9
  5. 3Cleber Reis 6.6
  6. 28G. Jung 6.3
  7. 7I. Iličević ▼ 81' 6.2
  8. 27N. Müller ▼ 90' 7.1
  9. 8L. Holtby 7.2
  10. 23M. Gregoritsch 6.6
  11. 10P. Lasogga ▼ 85' 6.6

Dự bị 6

  1. 14A. Hunt ▲ 81' 6.3
  2. 9S. Schipplock ▲ 85' 6.6
  3. 2D. Diekmeier ▲ 90'
  4. 17Z. Stieber
  5. 21M. Diaz
  6. 1J. Drobný

Thống kê

0110
440
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm5
9Trúng đích4
4Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
10Phạt góc4
4Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
542Chuyền bóng357
440Chuyền chính xác243
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu35
68Ghi được42
65Thủng lưới49
1.45Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu