VfL Wolfsburg vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 2, Hamburger SV thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- Felix Zwayer, Germany
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- DWWLL Hamburger SV
- 28' Albin Ekdal
- 33' Diego Benaglio
- 33' Albin Ekdal
- 33' Albin Ekdal
- 37' Matthias Ostrzolek
- HT0-0
- 69' ▲ Vieirinha ▼ D. Caligiuri
- 80' ▲ Borja Mayoral ▼ Y. Mallı
- 82' M. Gómez · P. Ntep 1-0
- 84' ▲ M. Gregoritsch ▼ M. Ostrzolek
- 85' Luiz Gustavo
- 89' ▲ J. Błaszczykowski ▼ P. Ntep
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Benaglio 7.0
- 34R. Rodríguez 8.1
- 5J. Bruma 7.9
- 22Luiz Gustavo 7.1
- 7D. Caligiuri ▼ 69' 6.3
- 23J. Guilavogui 7.2
- 10Y. Mallı ▼ 80' 6.4
- 30P. Seguin 6.9
- 13Y. Gerhardt 6.7
- 33M. Gómez ⚽ 7.4
- 9P. Ntep ⇢ ▼ 89' 6.8
Dự bị 7
- 8Vieirinha ▲ 69' 6.9
- 17Borja Mayoral ▲ 80' 7.1
- 14J. Błaszczykowski ▲ 89'
- 6R. Bazoer
- 28K. Casteels
- 31R. Knoche
- 21J. Horn
- 31C. Mathenia 6.6
- 13M. Mavraj 7.1
- 9K. Papadopoulos 7.0
- 24G. Sakai 7.0
- 22M. Ostrzolek ▼ 84' 6.8
- 6Douglas Santos 7.7
- 20A. Ekdal 5.7
- 27N. Müller 6.5
- 8L. Holtby 7.0
- 17F. Kostić 7.5
- 7B. Wood 6.8
Dự bị 7
- 11M. Gregoritsch ▲ 84' 6.1
- 16V. Janjicic
- 36T. Mickel
- 2D. Diekmeier
- 15L. Waldschmidt
- 34F. Porath
- 5J. Djourou
Thống kê
02⚑5
⚑331
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
5Phạt góc3
15Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
604Chuyền bóng223
503Chuyền chính xác135
83%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 22 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 37 | +27 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 42 | +9 | 49 | |
| 6 | 34 | 43 - 47 | -4 | 49 | |
| 7 | 34 | 42 - 60 | -18 | 48 | |
| 8 | 34 | 61 - 64 | -3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 49 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 40 | +5 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 53 - 55 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 33 - 61 | -28 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 34 - 52 | -18 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 63 | -35 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
37Ghi được41
54Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai24