Hamburger SV
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Wolfsburg

Hamburger SV vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 10' 0-1 J. Guilavogui · B. Dost
  2. HT0-1
  3. 46' P. Jiráček M. Diaz
  4. 62' N. Müller R. van der Vaart
  5. 72' M. Beister P. Lasogga
  6. 73' 0-2 D. Caligiuri · B. Dost
  7. 77' A. Schürrle I. Perišić
  8. 82' M. Schäfer R. Rodriguez
  9. 88' C. Träsch K. De Bruyne
  10. FT0-2

Đội hình

Hamburger SV
  1. 15R. Adler
  2. 5J. Djourou
  3. 4H. Westermann
  4. 22M. Ostrzolek
  5. 3Cleber Reis
  6. 23R. van der Vaart ▼ 62'
  7. 21V. Behrami
  8. 20M. Diaz ▼ 46'
  9. 18L. Holtby
  10. 8I. Olić
  11. 10P. Lasogga ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 19P. Jiráček ▲ 46'
  2. 27N. Müller ▲ 62'
  3. 9M. Beister ▲ 72'
  4. 1J. Drobný
  5. 17Z. Stieber
  6. 32S. Rajković
  7. 39A. Götz
VfL Wolfsburg
  1. 1D. Benaglio
  2. 25Naldo
  3. 34R. Rodriguez ▼ 82'
  4. 31R. Knoche
  5. 9I. Perišić ▼ 77'
  6. 8Vieirinha
  7. 7D. Caligiuri
  8. 23J. Guilavogui
  9. 14K. De Bruyne ▼ 88'
  10. 27M. Arnold
  11. 12B. Dost

Dự bị 7

  1. 17A. Schürrle ▲ 77'
  2. 4M. Schäfer ▲ 82'
  3. 15C. Träsch ▲ 88'
  4. 3N. Bendtner
  5. 5T. Klose
  6. 20M. Grün
  7. 24S. Jung

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 18 +62 79
2
VfL Wolfsburg
34 72 - 38 +34 69
3
Borussia Mönchengladbach
34 53 - 26 +27 66
4
Bayer Leverkusen
34 62 - 37 +25 61
5
FC Augsburg
34 43 - 43 0 49
6
FC Schalke 04
34 42 - 40 +2 48
7
Borussia Dortmund
34 47 - 42 +5 46
8
TSG 1899 Hoffenheim
34 49 - 55 -6 44
9
Eintracht Frankfurt
34 56 - 62 -6 43
10
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 43
11
1. FSV Mainz 05
34 45 - 47 -2 40
12
1. FC Köln
34 34 - 40 -6 40
13
Hannover 96
34 40 - 56 -16 37
14
VfB Stuttgart
34 42 - 60 -18 36
15
Hertha BSC Berlin
34 36 - 52 -16 35
16
Hamburger SV
34 25 - 50 -25 35
17
SC Freiburg
34 36 - 47 -11 34
18
SC Paderborn 07
34 31 - 65 -34 31
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu52
29Ghi được110
56Thủng lưới58
0.81Bàn thắng mỗi trận2.12
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn33
17Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu