VfB Stuttgart vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-0 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 7, hòa 1, FC St. Pauli thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- DLLDW FC St. Pauli
- 40' James Sands
- 43' E. Demirovic · J. Leweling 1-0
- HT1-0
- 50' B. El Khannouss · E. Demirovic 2-0
- 62' ▲ O. Afolayan ▼ A. Hountondji
- 62' ▲ M. Kaars ▼ M. Pereira Lage
- 67' Oladapo Afolayan
- 73' ▲ C. Fuhrich ▼ T. Tomas
- 74' ▲ C. Metcalfe ▼ D. Sinani
- 82' ▲ A. Pyrka ▼ M. Saliakas
- 82' ▲ L. Ritzka ▼ A. Dzwigala
- 84' ▲ R. Hendriks ▼ M. Mittelstadt
- 84' ▲ B. Bouanani ▼ E. Demirovic
- 90'+2 ▲ N. Nartey ▼ J. Leweling
- 90'+2 ▲ A. Karazor ▼ C. Andres
- FT2-0
Đội hình
- 33A. Nubel 7.5
- 22L. Assignon 6.9
- 29F. Jeltsch 7.5
- 24J. Chabot 8.3
- 7M. Mittelstadt ▼ 84' 7.7
- 30C. Andres ▼ 90' 7.5
- 6A. Stiller 6.3
- 8T. Tomas ▼ 73' 7.7
- 11B. El Khannouss ⚽ 7.9
- 18J. Leweling ⇢ ▼ 90' 7.5
- 9E. Demirovic ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 21S. Drljaca
- 15P. Stenzel
- 4J. Vagnoman
- 3R. Hendriks ▲ 84' 7.0
- 2A. Al Dakhil
- 28N. Nartey ▲ 90'
- 16A. Karazor ▲ 90'
- 10C. Fuhrich ▲ 73' 6.6
- 27B. Bouanani ▲ 84' 6.5
- 22N. Vasilj 8.0
- 5H. Wahl 6.9
- 8E. Smith 5.9
- 25A. Dzwigala ▼ 82' 6.6
- 2M. Saliakas ▼ 82' 6.7
- 6J. Sands 6.2
- 16J. Fujita 6.6
- 23L. Oppie 6.2
- 10D. Sinani ▼ 74' 6.0
- 27A. Hountondji ▼ 62' 6.2
- 28M. Pereira Lage ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 11A. Pyrka ▲ 82' 6.7
- 21L. Ritzka ▲ 82' 6.9
- 34J. Robatsch
- 20E. Ahlstrand
- 24C. Metcalfe ▲ 74' 6.3
- 44N. Schmidt
- 17O. Afolayan ▲ 62' 6.3
- 19M. Kaars ▲ 62' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm9
8Trúng đích2
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
1.49Bàn thắng ngăn chặn1.49
528Chuyền bóng439
462Chuyền chính xác338
88%Chính xác chuyền77%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu44
116Ghi được51
77Thủng lưới71
2Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn25
64Hiệp hai23