VfB Stuttgart
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC St. Pauli

VfB Stuttgart vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 8 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 7, hòa 1, FC St. Pauli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
Benjamin Brand, Germany
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
DLLDW FC St. Pauli
  1. 17' Hajime Hosogai
  2. 28' 0-1 A. Bouhaddouz · F. Picault
  3. 30' Jan-Philipp Kalla
  4. HT0-1
  5. 46' A. Maxim P. Heise
  6. 67' R. Miyaichi F. Picault
  7. 67' A. Maxim · C. Gentner 1-1
  8. 68' B. Tashchi B. Özcan
  9. 70' J. Dudziak A. Bouhaddouz
  10. 71' Bernd Nehrig
  11. 78' Philipp Ziereis
  12. 79' S. Gonther B. Nehrig
  13. 87' C. Gentner · S. Terodde 2-1
  14. 90' Florian Klein
  15. 90' Daniel Buballa
  16. FT2-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Luhukay
  1. 1M. Langerak
  2. 16F. Klein
  3. 2E. Insúa
  4. 4T. Šunjić
  5. 14P. Heise ▼ 46'
  6. 41S. Sama
  7. 6J. Zimmer
  8. 20C. Gentner
  9. 7H. Hosogai
  10. 9S. Terodde
  11. 31B. Özcan ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 10A. Maxim ▲ 46'
  2. 34B. Tashchi ▲ 68'
  3. 25M. Zimmermann
  4. 35M. Kamiński
  5. 32B. Uphoff
  6. 39J. Kliment
  7. 29J. Soñora
FC St. Pauli Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Lienen
  1. 30R. Himmelmann
  2. 27J. Kalla
  3. 3L. Sobiech
  4. 2V. Hedenstad
  5. 4P. Ziereis
  6. 15D. Buballa
  7. 7B. Nehrig ▼ 79'
  8. 28W. Sobota
  9. 10C. Buchtmann
  10. 11A. Bouhaddouz ▼ 70'
  11. 9F. Picault ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 13R. Miyaichi ▲ 67'
  2. 8J. Dudziak ▲ 70'
  3. 26S. Gonther ▲ 79'
  4. 1P. Heerwagen
  5. 37Kyoung-Rok Choi
  6. 16M. Hornschuh
  7. 6C. Avevor

Thống kê

025
440
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích5
5Phạt góc4
3Việt vị0
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Stuttgart
34 63 - 37 +26 69
2
Hannover 96
34 51 - 32 +19 67
3
Eintracht Braunschweig
34 50 - 36 +14 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 39 +12 60
5
Dynamo Dresden
34 53 - 46 +7 50
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 39 +4 46
7
FC St. Pauli
34 39 - 35 +4 45
8
SpVgg Greuther Fürth
34 33 - 40 -7 45
9
VfL Bochum
34 42 - 47 -5 44
10
SV Sandhausen
34 41 - 36 +5 42
11
Fortuna Düsseldorf
34 37 - 39 -2 42
12
1. FC Nurnberg
34 46 - 52 -6 42
13
1. FC Kaiserslautern
34 29 - 33 -4 41
14
Erzgebirge Aue
34 37 - 52 -15 39
15
Arminia Bielefeld
34 50 - 54 -4 37
16
TSV 1860 München
34 37 - 47 -10 36
17
Würzburger Kickers
34 32 - 41 -9 34
18
Karlsruher SC
34 27 - 56 -29 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
66Ghi được42
39Thủng lưới37
1.83Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu