FC St. Pauli vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-1 VfB Stuttgart tại 2. Bundesliga, 29 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 2, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 18
- Trọng tài
- Robert Schroder, Germany
- Phong độ
- DDLLD FC St. Pauli
- LWLWW VfB Stuttgart
- 11' Christian Gentner
- 31' ▲ A. Grgic ▼ M. Zimmermann
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Mané ▼ J. Green
- 72' Bernd Nehrig
- 73' ▲ C. Buchtmann ▼ M. Dæhli
- 74' ▲ D. Ginczek ▼ J. Zimmer
- 76' Daniel Buballa
- 78' ▲ R. Neudecker ▼ W. Sobota
- 81' ▲ J. Schneider ▼ L. Thy
- 84' 0-1 Carlos Mané
- 90' Richard Neudecker
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Heerwagen 6.7
- 3L. Sobiech 7.3
- 15D. Buballa 6.8
- 7B. Nehrig 7.1
- 23J. Flum 6.8
- 28W. Sobota ▼ 78' 7.0
- 22C. Sahin 5.0
- 14M. Dæhli ▼ 73' 6.2
- 8J. Dudziak 7.2
- 39Yi-Young Park 7.8
- 18L. Thy ▼ 81' 6.4
Dự bị 7
- 10C. Buchtmann ▲ 73' 6.0
- 20R. Neudecker ▲ 78' 7.0
- 29J. Schneider ▲ 81' 6.5
- 24N. Empen
- 37Kyoung-Rok Choi
- 30R. Himmelmann
- 16M. Hornschuh
- 1M. Langerak 7.4
- 2E. Insúa 7.3
- 19K. Großkreutz 7.2
- 25M. Zimmermann ▼ 31' 7.1
- 35M. Kamiński 7.6
- 6J. Zimmer ▼ 74' 6.5
- 5T. Baumgartl 8.1
- 20C. Gentner 7.2
- 9S. Terodde 6.6
- 37J. Green ▼ 46' 6.2
- 11T. Asano 6.4
Dự bị 7
- 8A. Grgic ▲ 31' 6.5
- 15Carlos Mané ⚽ ▲ 46' 8.0
- 33D. Ginczek ▲ 74' 6.1
- 10A. Maxim
- 21B. Pavard
- 16F. Klein
- 32B. Uphoff
Thống kê
03⚑7
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
370Chuyền bóng353
250Chuyền chính xác228
68%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 37 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 32 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 50 - 36 | +14 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 6 | 34 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 35 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 42 | |
| 11 | 34 | 37 - 39 | -2 | 42 | |
| 12 | 34 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 33 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 15 | 34 | 50 - 54 | -4 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 27 - 56 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
42Ghi được66
37Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai40