FC Bayern München
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
VfL Wolfsburg

FC Bayern München vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 20' L. Goretzka · J. Kimmich 1-0
  2. 24' 1-1 M. Amoura
  3. 39' M. Olise · L. Sané 2-1
  4. 45'+5 Joshua Kimmich
  5. 45'+2 Joakim Mæhle
  6. HT2-1
  7. 61' Patrick Wimmer
  8. 62' L. Goretzka · M. Olise 3-1
  9. 63' Tiago Tomás L. Nmecha
  10. 63' A. Vranckx Y. Gerhardt
  11. 67' S. Gnabry L. Sané
  12. 71' J. Wind P. Wimmer
  13. 71' M. Svanberg B. Dárdai
  14. 75' J. Musiala K. Coman
  15. 79' Joshua Kimmich
  16. 83' Konrad Laimer
  17. 88' 3-2 M. Amoura · Tiago Tomás
  18. 90'+5 Kilian Fischer
  19. FT3-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 7.0
  2. 27K. Laimer 6.7
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 3Kim Min-Jae 6.7
  5. 19A. Davies 6.9
  6. 6J. Kimmich 8.2
  7. 8L. Goretzka ⚽2 8.9
  8. 10L. Sané ▼ 67' 7.2
  9. 17M. Olise 9.2
  10. 11K. Coman ▼ 75' 7.0
  11. 9H. Kane 8.0

Dự bị 9

  1. 7S. Gnabry ▲ 67' 6.3
  2. 42J. Musiala ▲ 75' 6.3
  3. 44J. Stanišić
  4. 26S. Ulreich
  5. 39M. Tel
  6. 15E. Dier
  7. 25T. Müller
  8. 45A. Pavlović
  9. 22Raphaël Guerreiro
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.9
  2. 2K. Fischer 6.3
  3. 18D. Vavro 6.6
  4. 4K. Koulierakis 6.2
  5. 21J. Mæhle 6.2
  6. 27M. Arnold 6.6
  7. 39P. Wimmer ▼ 71' 6.0
  8. 24B. Dárdai ▼ 71' 6.3
  9. 31Y. Gerhardt ▼ 63' 6.2
  10. 10L. Nmecha ▼ 63' 6.3
  11. 9M. Amoura ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 11Tiago Tomás ▲ 63' 6.9
  2. 6A. Vranckx ▲ 63' 6.7
  3. 23J. Wind ▲ 71' 6.9
  4. 32M. Svanberg ▲ 71' 6.6
  5. 17K. Behrens
  6. 8S. Özcan
  7. 7A. Skov Olsen
  8. 29M. Müller
  9. 3S. Bornauw

Thống kê

026
230
72%Kiểm soát bóng28%
25Dứt điểm7
10Trúng đích3
12Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
691Chuyền bóng270
632Chuyền chính xác197
91%Chính xác chuyền73%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu44
152Ghi được73
56Thủng lưới67
2.67Bàn thắng mỗi trận1.66
24Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn26
89Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu