VfL Wolfsburg
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

VfL Wolfsburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
VOLKSWAGEN ARENA, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WWWWD FC Bayern München
  1. 19' 0-1 J. Musiala · S. Boey
  2. 31' Harry Kane
  3. HT0-1
  4. 46' Sacha Boey
  5. 47' L. Majer11m 1-1
  6. 55' L. Majer · P. Wimmer 2-1
  7. 65' T. Müller S. Boey
  8. 65' 2-2 J. Kamińskiphản lưới
  9. 70' Jamal Musiala
  10. 71' Mattias Svanberg
  11. 71' K. Behrens P. Wimmer
  12. 75' K. Coman M. Olise
  13. 78' Y. Gerhardt L. Majer
  14. 81' E. Dier Kim Min-Jae
  15. 82' Cedric Zesiger
  16. 82' 2-3 S. Gnabry · H. Kane
  17. 85' J. Wind M. Svanberg
  18. FT2-3

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.9
  2. 2K. Fischer 5.9
  3. 3S. Bornauw 6.3
  4. 5C. Zesiger 6.3
  5. 16J. Kamiński 6.9
  6. 27M. Arnold 6.9
  7. 32M. Svanberg ▼ 85' 5.9
  8. 20R. Baku 6.6
  9. 19L. Majer ⚽2 ▼ 78' 7.9
  10. 11Tiago Tomás 7.2
  11. 39P. Wimmer ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 17K. Behrens ▲ 71' 6.6
  2. 31Y. Gerhardt ▲ 78' 6.7
  3. 23J. Wind ▲ 85' 6.3
  4. 33D. Odogu
  5. 29M. Müller
  6. 8N. Cozza
  7. 37J. Akaegbobi
  8. 38B. Bröger
  9. 24B. Dárdai
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 23S. Boey ▼ 65' 6.5
  3. 3Kim Min-Jae ▼ 81' 5.9
  4. 2D. Upamecano 7.2
  5. 19A. Davies 6.5
  6. 6J. Kimmich 6.6
  7. 45A. Pavlović 7.2
  8. 17M. Olise ▼ 75' 7.2
  9. 42J. Musiala 8.2
  10. 7S. Gnabry 7.9
  11. 9H. Kane 7.7

Dự bị 9

  1. 25T. Müller ▲ 65' 6.5
  2. 11K. Coman ▲ 75' 7.0
  3. 15E. Dier ▲ 81' 6.6
  4. 26S. Ulreich
  5. 22Raphaël Guerreiro
  6. 39M. Tel
  7. 8L. Goretzka
  8. 16João Palhinha
  9. 27K. Laimer

Thống kê

021
730
29%Kiểm soát bóng71%
10Dứt điểm15
2Trúng đích8
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
1Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
6Cứu thua0
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
248Chuyền bóng609
170Chuyền chính xác520
69%Chính xác chuyền85%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Monchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
Vfl Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu57
73Ghi được152
67Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận2.67
10Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn41
43Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu