VfL Wolfsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Bayern München

VfL Wolfsburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
VOLKSWAGEN ARENA, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WWWWD FC Bayern München
  1. 11' Cedric Zesiger
  2. 20' Aleksandar Pavlović
  3. 33' 0-1 J. Musiala · T. Müller
  4. 43' 0-2 H. Kane · T. Müller
  5. 45'+1 M. Arnold · J. Mæhle 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' Lovro Majer
  8. 46' Rogério C. Zesiger
  9. 52' Tiago Tomás L. Majer
  10. 59' Ridle Baku
  11. 63' M. de Ligt T. Müller
  12. 72' K. Paredes M. Svanberg
  13. 84' V. Černý R. Baku
  14. 90'+1 Tiago Tomás
  15. 90'+1 Raphaël Guerreiro
  16. 90'+3 E. Choupo-Moting J. Musiala
  17. FT1-2

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 6.9
  2. 3S. Bornauw 6.3
  3. 25M. Jenz 6.9
  4. 5C. Zesiger ▼ 46' 6.3
  5. 6A. Vranckx 7.2
  6. 20R. Baku ▼ 84' 6.9
  7. 32M. Svanberg ▼ 72' 6.6
  8. 27M. Arnold 8.2
  9. 21J. Mæhle 7.2
  10. 23J. Wind 6.6
  11. 19L. Majer ▼ 52' 6.7

Dự bị 9

  1. 13Rogério ▲ 46' 6.6
  2. 11Tiago Tomás ▲ 52' 6.6
  3. 40K. Paredes ▲ 72' 6.3
  4. 7V. Černý ▲ 84' 6.9
  5. 8N. Cozza
  6. 16J. Kamiński
  7. 31Y. Gerhardt
  8. 12P. Pervan
  9. 2K. Fischer
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 6.9
  2. 27K. Laimer 6.6
  3. 2D. Upamecano 8.2
  4. 3Kim Min-Jae 6.9
  5. 19A. Davies 6.9
  6. 45A. Pavlović 7.2
  7. 22Raphaël Guerreiro 7.0
  8. 10L. Sané 7.3
  9. 25T. Müller ⇢2 ▼ 63' 7.9
  10. 42J. Musiala ▼ 90' 7.3
  11. 9H. Kane 6.9

Dự bị 6

  1. 4M. de Ligt ▲ 63' 6.3
  2. 13E. Choupo-Moting ▲ 90'
  3. 36N. Aséko Nkili
  4. 39M. Tel
  5. 18Daniel Peretz
  6. 41F. Krätzig

Thống kê

040
620
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm20
4Trúng đích7
1Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn6
0Phạt góc6
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua3
426Chuyền bóng652
344Chuyền chính xác573
81%Chính xác chuyền88%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Monchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
Vfl Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu54
64Ghi được134
68Thủng lưới74
1.42Bàn thắng mỗi trận2.48
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn43
27Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu