FC Bayern München
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VfL Wolfsburg

FC Bayern München vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 0, VfL Wolfsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 4' L. Zvonarek · A. Davies 1-0
  2. 13' L. Goretzka · T. Müller 2-0
  3. 20' Bryan Zaragoza
  4. HT2-0
  5. 46' J. Kamiński P. Wimmer
  6. 46' C. Zesiger M. Jenz
  7. 53' Lovro Majer
  8. 74' M. de Ligt Kim Min-Jae
  9. 74' K. Laimer L. Goretzka
  10. 74' Daniel Peretz M. Neuer
  11. 75' M. Vinlöf Bryan Zaragoza
  12. 79' V. Černý R. Baku
  13. 79' Tiago Tomás K. Paredes
  14. 85' D. Pejčinović J. Wind
  15. 90'+3 Maxence Lacroix
  16. 90' J. Asp Jensen L. Zvonarek
  17. FT2-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer ▼ 74' 7.0
  2. 6J. Kimmich 7.7
  3. 2D. Upamecano 7.5
  4. 3Kim Min-Jae ▼ 74' 7.3
  5. 19A. Davies 6.9
  6. 45A. Pavlović 7.2
  7. 8L. Goretzka ▼ 74' 7.7
  8. 34L. Zvonarek ▼ 90' 7.3
  9. 25T. Müller 6.9
  10. 17Bryan Zaragoza ▼ 75' 7.2
  11. 39M. Tel 6.7

Dự bị 7

  1. 4M. de Ligt ▲ 74' 6.6
  2. 27K. Laimer ▲ 74' 6.3
  3. 18Daniel Peretz ▲ 74' 6.5
  4. 41M. Vinlöf ▲ 75' 6.6
  5. 46J. Asp Jensen ▲ 90'
  6. 26S. Ulreich
  7. 15E. Dier
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Casteels 6.2
  2. 4M. Lacroix 6.9
  3. 3S. Bornauw 6.9
  4. 25M. Jenz ▼ 46' 6.7
  5. 20R. Baku ▼ 79' 6.5
  6. 21J. Mæhle 6.9
  7. 27M. Arnold 6.9
  8. 39P. Wimmer ▼ 46' 6.6
  9. 40K. Paredes ▼ 79' 6.9
  10. 19L. Majer 6.9
  11. 23J. Wind ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Kamiński ▲ 46' 6.3
  2. 5C. Zesiger ▲ 46' 6.6
  3. 7V. Černý ▲ 79' 6.2
  4. 11Tiago Tomás ▲ 79' 6.7
  5. 18D. Pejčinović ▲ 85' 6.3
  6. 41K. Amoako
  7. 12P. Pervan
  8. 17K. Behrens
  9. 2K. Fischer

Thống kê

004
020
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm5
3Trúng đích2
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
4Phạt góc0
3Việt vị0
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
734Chuyền bóng506
673Chuyền chính xác447
92%Chính xác chuyền88%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu45
134Ghi được64
74Thủng lưới68
2.48Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới9
43Trên 2.5 bàn26
75Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu