FC Bayern München
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

FC Bayern München vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
T. Welz
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 7' T. Müller 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' D. Upamecano · T. Müller 2-0
  4. 58' F. Nmecha R. Steffen
  5. 59' L. Sané · S. Gnabry 3-0
  6. 72' J. Guilavogui L. Waldschmidt
  7. 75' M. Sabitzer Marc Roca
  8. 80' T. Nianzou L. Hernández
  9. 80' O. Richards A. Davies
  10. 80' B. Sarr S. Gnabry
  11. 85' M. Tillman B. Pavard
  12. 87' K. Mbabu A. Vranckx
  13. 87' R. Lewandowski · J. Musiala 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 21L. Hernández ▼ 80' 7.3
  3. 5B. Pavard ▼ 85' 7.0
  4. 2D. Upamecano 9.2
  5. 19A. Davies ▼ 80' 7.2
  6. 7S. Gnabry ▼ 80' 8.2
  7. 22Marc Roca ▼ 75' 6.9
  8. 42J. Musiala 7.2
  9. 25T. Müller 8.3
  10. 9R. Lewandowski 6.2
  11. 10L. Sané 7.9

Dự bị 8

  1. 18M. Sabitzer ▲ 75' 6.7
  2. 23T. Nianzou ▲ 80' 6.9
  3. 3O. Richards ▲ 80' 7.0
  4. 20B. Sarr ▲ 80' 6.7
  5. 40M. Tillman ▲ 85'
  6. 26S. Ulreich
  7. 17M. Cuisance
  8. 36C. Früchtl
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 1K. Casteels 6.5
  2. 25J. Brooks 6.7
  3. 20R. Baku 6.3
  4. 3S. Bornauw 6.5
  5. 4M. Lacroix 7.3
  6. 27M. Arnold 7.0
  7. 11R. Steffen ▼ 58' 6.5
  8. 31Y. Gerhardt 7.0
  9. 8A. Vranckx ▼ 87' 6.3
  10. 9W. Weghorst 5.9
  11. 7L. Waldschmidt ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 22F. Nmecha ▲ 58' 6.5
  2. 23J. Guilavogui ▲ 72' 6.3
  3. 19K. Mbabu ▲ 87'
  4. 12P. Pervan
  5. 5M. van de Ven
  6. 21B. Białek
  7. 33D. Ginczek

Thống kê

005
300
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm9
9Trúng đích2
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi4
2Cứu thua5
734Chuyền bóng418
645Chuyền chính xác326
88%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu51
147Ghi được69
60Thủng lưới89
2.88Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới12
41Trên 2.5 bàn30
76Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu