FC Bayern München
8 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
VfL Wolfsburg

FC Bayern München vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 8-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 5' K. Fischerphản lưới 1-0
  2. 13' 1-1 D. Pejcinovic · L. Majer
  3. 30' L. Diaz · M. Olise 2-1
  4. 45'+1 Mattias Svanberg
  5. HT2-1
  6. 50' M. Olise · K. Laimer 3-1
  7. 53' M. Jenzphản lưới 4-1
  8. 57' R. Guerreiro L. Karl
  9. 58' L. Goretzka A. Pavlovic
  10. 64' A. Daghim P. Wimmer
  11. 64' Y. Gerhardt M. Svanberg
  12. 68' R. Guerreiro · H. Kane 5-1
  13. 69' H. Kane · L. Diaz 6-1
  14. 76' M. Olise · L. Diaz 7-1
  15. 77' H. Ito D. Upamecano
  16. 77' W. Mike H. Kane
  17. 77' K. Paredes L. Majer
  18. 83' F. Chavez M. Olise
  19. 86' D. Vavro D. Pejcinovic
  20. 86' P. Hensel C. Eriksen
  21. 88' L. Goretzka · J. Tah 8-1
  22. FT8-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.3
  2. 27K. Laimer 7.2
  3. 2D. Upamecano ▼ 77' 6.9
  4. 4J. Tah 7.6
  5. 44J. Stanisic 6.7
  6. 45A. Pavlovic ▼ 58' 7.3
  7. 20T. Bischof 6.9
  8. 17M. Olise ⚽2 ▼ 83' 10.0
  9. 42L. Karl ▼ 57' 6.5
  10. 14L. Diaz ⇢2 8.2
  11. 9H. Kane ▼ 77' 8.9

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 7S. Gnabry
  3. 8L. Goretzka ▲ 58' 8.3
  4. 21H. Ito ▲ 77' 6.9
  5. 22R. Guerreiro ▲ 57' 7.7
  6. 30C. Kiala
  7. 36W. Mike ▲ 77' 6.5
  8. 38F. Chavez ▲ 83' 6.9
  9. 47D. Daiber
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Bauer
  1. 1K. Grabara 6.9
  2. 26S. Kumbedi 4.7
  3. 15M. Jenz 4.6
  4. 4K. Koulierakis 5.5
  5. 2K. Fischer 4.2
  6. 32M. Svanberg ▼ 64' 6.0
  7. 27M. Arnold 6.3
  8. 24C. Eriksen ▼ 86' 5.9
  9. 10L. Majer ▼ 77' 6.3
  10. 39P. Wimmer ▼ 64' 6.0
  11. 17D. Pejcinovic ▼ 86' 7.7

Dự bị 9

  1. 12P. Pervan
  2. 3D. Vavro ▲ 86' 6.2
  3. 5Vini Souza
  4. 11A. Daghim ▲ 64' 6.9
  5. 25A. Zehnter
  6. 31Y. Gerhardt ▲ 64' 6.2
  7. 37P. Hensel ▲ 86' 6.7
  8. 40K. Paredes ▲ 77' 6.3
  9. 41J. Burger

Thống kê

006
210
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm8
10Trúng đích3
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-3.36Bàn thắng ngăn chặn-3.36
714Chuyền bóng340
656Chuyền chính xác265
92%Chính xác chuyền78%
3.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Monchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu42
198Ghi được59
64Thủng lưới83
3.36Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới4
53Trên 2.5 bàn26
113Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu