VfL Wolfsburg
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
FC Bayern München

VfL Wolfsburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WWWWD FC Bayern München
  1. 9' 0-1 K. Coman · A. Davies
  2. 14' 0-2 K. Coman · João Cancelo
  3. 19' 0-3 T. Müller · J. Kimmich
  4. 30' J. Kamiński M. Lacroix
  5. 34' Joshua Kimmich
  6. 35' Leroy Sané
  7. 38' Paulo Otávio
  8. 44' J. Kamiński · Paulo Otávio 1-3
  9. 45'+2 Leon Goretzka
  10. HT1-3
  11. 54' Joshua Kimmich
  12. 54' Joshua Kimmich
  13. 55' S. Gnabry K. Coman
  14. 60' J. Stanišić T. Müller
  15. 60' M. Tel L. Sané
  16. 66' K. Paredes Paulo Otávio
  17. 66' Omar Marmoush P. Wimmer
  18. 73' 1-4 J. Musiala · B. Pavard
  19. 74' Y. Gerhardt M. Arnold
  20. 74' L. Nmecha J. Wind
  21. 78' D. Blind João Cancelo
  22. 78' P. Wanner J. Musiala
  23. 80' M. Svanberg 2-4
  24. 90'+5 Sebastiaan Bornauw
  25. 90'+2 Mathys Tel
  26. 90' Paul Wanner
  27. FT2-4

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 5.5
  2. 4M. Lacroix ▼ 30' 6.0
  3. 3S. Bornauw 6.6
  4. 5M. van de Ven 6.9
  5. 20R. Baku 6.9
  6. 32M. Svanberg 7.3
  7. 27M. Arnold ▼ 74' 6.3
  8. 22F. Nmecha 6.7
  9. 6Paulo Otávio ▼ 66' 7.3
  10. 39P. Wimmer ▼ 66' 6.2
  11. 23J. Wind ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Kamiński ▲ 30' 7.9
  2. 40K. Paredes ▲ 66' 6.3
  3. 33Omar Marmoush ▲ 66' 6.7
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 74' 6.9
  5. 10L. Nmecha ▲ 74' 6.7
  6. 29J. Guilavogui
  7. 8N. Cozza
  8. 12P. Pervan
  9. 7L. Waldschmidt
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 27Y. Sommer 6.7
  2. 22João Cancelo ▼ 78' 7.0
  3. 5B. Pavard 7.5
  4. 4M. de Ligt 6.9
  5. 19A. Davies 6.9
  6. 6J. Kimmich 5.9
  7. 8L. Goretzka 6.7
  8. 10L. Sané ▼ 60' 6.6
  9. 42J. Musiala ▼ 78' 7.3
  10. 11K. Coman ⚽2 ▼ 55' 8.2
  11. 25T. Müller ▼ 60' 7.3

Dự bị 8

  1. 7S. Gnabry ▲ 55' 6.7
  2. 44J. Stanišić ▲ 60' 6.9
  3. 39M. Tel ▲ 60' 6.2
  4. 23D. Blind ▲ 78' 6.3
  5. 14P. Wanner ▲ 78' 6.3
  6. 20B. Sarr
  7. 26S. Ulreich
  8. 35J. Schenk

Thống kê

027
461
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm9
5Trúng đích4
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
7Phạt góc4
5Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
536Chuyền bóng500
462Chuyền chính xác421
86%Chính xác chuyền84%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

So sánh

44Trận đấu51
82Ghi được140
59Thủng lưới54
1.86Bàn thắng mỗi trận2.75
15Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu