FC St. Pauli
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Werder Bremen

FC St. Pauli vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 1, hòa 3, SV Werder Bremen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 8' Niklas Stark
  2. 12' Marco Friedl
  3. 24' 0-1 D. Köhn · J. Stage
  4. 43' Jens Stage
  5. HT0-1
  6. 54' 0-2 M. Ducksch · M. Weiser
  7. 63' Danel Sinani
  8. 65' Eric Smith
  9. 68' O. Burke M. Grüll
  10. 74' L. Ritzka M. Saliakas
  11. 81' A. Albers J. Eggestein
  12. 83' O. Deman D. Köhn
  13. 83' A. Pieper N. Stark
  14. 89' Maurides C. Boukhalfa
  15. 89' E. Ahlstrand D. Sinani
  16. 90'+3 S. Alvero R. Schmid
  17. FT0-2

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Blessin
  1. 22N. Vasilj 6.9
  2. 5H. Wahl 6.7
  3. 8E. Smith 6.3
  4. 4D. Nemeth 6.9
  5. 2M. Saliakas ▼ 74' 7.2
  6. 7J. Irvine 6.6
  7. 16C. Boukhalfa ▼ 89' 6.5
  8. 23P. Treu 6.7
  9. 10D. Sinani ▼ 89' 7.2
  10. 11J. Eggestein ▼ 81' 7.3
  11. 17O. Afolayan 6.9

Dự bị 9

  1. 21L. Ritzka ▲ 74' 6.6
  2. 19A. Albers ▲ 81' 6.3
  3. 33Maurides ▲ 89'
  4. 20E. Ahlstrand ▲ 89'
  5. 32E. Oelschlägel
  6. 14F. Stevens
  7. 42M. Schmitz
  8. 25A. Dźwigała
  9. 38R. Aigbekaen
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 8.3
  2. 4N. Stark ▼ 83' 6.9
  3. 32M. Friedl 7.5
  4. 3A. Jung 6.9
  5. 8M. Weiser 7.6
  6. 6J. Stage 7.5
  7. 14S. Lynen 6.9
  8. 20R. Schmid ▼ 90' 6.9
  9. 19D. Köhn ▼ 83' 7.3
  10. 7M. Ducksch 7.5
  11. 17M. Grüll ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 15O. Burke ▲ 68' 6.3
  2. 2O. Deman ▲ 83' 6.6
  3. 5A. Pieper ▲ 83' 6.9
  4. 28S. Alvero ▲ 90'
  5. 30M. Backhaus
  6. 33A. Nankishi
  7. 22J. Malatini
  8. 21I. Hansen-Aarøen
  9. 13M. Veljković

Thống kê

024
530
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc5
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
586Chuyền bóng453
492Chuyền chính xác373
84%Chính xác chuyền82%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu48
45Ghi được88
53Thủng lưới79
1.07Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu