1. FC Heidenheim vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 4-2 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 4, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- LWLWD SV Werder Bremen
- 4' Jan-Niklas Beste
- 5' T. Kleindienst11m 1-0
- 44' E. Dinkçi · T. Kleindienst 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Veljković ▼ M. Friedl
- 46' ▲ O. Deman ▼ A. Jung
- 46' ▲ M. Ducksch ▼ D. Kownacki
- 49' 2-1 M. Ducksch
- 50' Haktab Omar Traore
- 64' ▲ R. Borré ▼ N. Woltemade
- 64' 2-2 M. Weiser · O. Deman
- 68' E. Dinkçi · J. Beste 3-2
- 73' ▲ A. Beck ▼ N. Theuerkauf
- 73' ▲ D. Thomalla ▼ M. Pieringer
- 76' J. Beste · T. Kleindienst 4-2
- 82' ▲ F. Pick ▼ J. Beste
- 82' ▲ K. Sessa ▼ E. Dinkçi
- 84' ▲ J. Njinmah ▼ C. Groß
- 90'+5 Niklas Stark
- 90'+1 ▲ T. Keller ▼ T. Kleindienst
- FT4-2
Đội hình
- 1K. Müller 7.2
- 23O. Traoré 6.2
- 6P. Mainka 6.9
- 4T. Siersleben 6.9
- 19J. Föhrenbach 6.5
- 33L. Maloney 7.0
- 30N. Theuerkauf ▼ 73' 6.9
- 8E. Dinkçi ⚽2 ▼ 82' 8.2
- 18M. Pieringer ▼ 73' 6.6
- 37J. Beste ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.7
- 10T. Kleindienst ⚽ ⇢2 ▼ 90' 8.0
Dự bị 9
- 21A. Beck ▲ 73' 6.6
- 11D. Thomalla ▲ 73' 6.7
- 17F. Pick ▲ 82' 6.6
- 16K. Sessa ▲ 82' 6.3
- 27T. Keller ▲ 90'
- 3J. Schöppner
- 9S. Schimmer
- 20N. Dovedan
- 22V. Eicher
- 1J. Pavlenka 5.9
- 5A. Pieper 7.5
- 4N. Stark 6.2
- 32M. Friedl ▼ 46' 6.6
- 8M. Weiser ⚽ 7.3
- 20R. Schmid 6.3
- 36C. Groß ▼ 84' 6.5
- 6J. Stage 6.3
- 3A. Jung ▼ 46' 6.2
- 9D. Kownacki ▼ 46' 6.6
- 29N. Woltemade ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 13M. Veljković ▲ 46' 6.9
- 2O. Deman ▲ 46' 7.2
- 7M. Ducksch ⚽ ▲ 46' 7.0
- 19R. Borré ▲ 64' 6.3
- 17J. Njinmah ▲ 84' 6.6
- 23N. Rapp
- 30M. Zetterer
- 14S. Lynen
- 10L. Bittencourt
Thống kê
01⚑10
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm11
5Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị2
20Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
323Chuyền bóng483
240Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền80%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu46
69Ghi được71
70Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai44