1. FC Union Berlin vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 4-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- WWWDW 1. FSV Mainz 05
- 1' K. Behrens · J. Roussillon 1-0
- 9' K. Behrens · A. Laïdouni 2-0
- 10' Kevin Behrens
- 31' Jae-Sung Lee
- HT2-0
- 51' Dominik Kohr
- 58' Danny da Costa
- 60' ▲ B. Gruda ▼ K. Onisiwo
- 60' ▲ S. van den Berg ▼ D. Kohr
- 64' 2-1 A. Caci
- 66' ▲ S. Becker ▼ D. Fofana
- 66' ▲ R. Gosens ▼ J. Roussillon
- 70' K. Behrens · S. Becker 3-1
- 75' ▲ A. Barkok ▼ Lee Jae-Sung
- 76' ▲ M. Pantović ▼ B. Aaronson
- 80' Leandro Barreiro
- 81' ▲ N. Weiper ▼ D. da Costa
- 81' ▲ T. Krauß ▼ A. Stach
- 87' Ludovic Ajorque
- 89' ▲ A. Kemlein ▼ A. Laïdouni
- 89' ▲ K. Volland ▼ K. Behrens
- 90'+2 Sepp van den Berg
- 90'+6 M. Pantović · K. Volland 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1F. Rønnow 7.9
- 28C. Trimmel 7.5
- 5D. Doekhi 7.0
- 31R. Knoche 6.2
- 4Diogo Leite 7.0
- 26J. Roussillon ⇢ ▼ 66' 7.0
- 20A. Laïdouni ⇢ ▼ 89' 7.0
- 33A. Král 6.6
- 7B. Aaronson ▼ 76' 6.3
- 11D. Fofana ▼ 66' 6.6
- 17K. Behrens ⚽3 ▼ 89' 9.7
Dự bị 9
- 27S. Becker ▲ 66' 7.0
- 6R. Gosens ▲ 66' 6.9
- 32M. Pantović ⚽ ▲ 76' 7.3
- 36A. Kemlein ▲ 89'
- 10K. Volland ▲ 89'
- 3P. Jaeckel
- 45J. Siebatcheu
- 18J. Juranović
- 37A. Schwolow
- 27R. Zentner 6.3
- 31D. Kohr ▼ 60' 6.5
- 16S. Bell 6.3
- 20E. Fernandes 6.5
- 21D. da Costa ▼ 81' 7.3
- 8L. Barreiro 6.9
- 6A. Stach ▼ 81' 6.6
- 19A. Caci ⚽ 7.3
- 9K. Onisiwo ▼ 60' 6.9
- 7Lee Jae-Sung ▼ 75' 6.3
- 17L. Ajorque 5.2
Dự bị 9
- 43B. Gruda ▲ 60' 6.9
- 3S. van den Berg ▲ 60' 6.3
- 4A. Barkok ▲ 75' 6.2
- 44N. Weiper ▲ 81' 6.2
- 14T. Krauß ▲ 81' 6.3
- 1L. Rieß
- 45D. Mamutovic
- 5M. Leitsch
- 24M. Papela
Thống kê
01⚑3
⚑150
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
3Cứu thua2
375Chuyền bóng429
278Chuyền chính xác332
74%Chính xác chuyền77%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu41
62Ghi được55
78Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25