1. FSV Mainz 05
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

1. FSV Mainz 05 vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 0, hòa 4, 1. FC Union Berlin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WLWDL 1. FC Union Berlin
  1. 5' Karim Onisiwo
  2. HT0-0
  3. 61' A. Schäfer J. Haberer
  4. 65' L. Barreiro A. Stach
  5. 65' A. Fulgini Lee Jae-Sung
  6. 70' K. Behrens J. Siebatcheu
  7. 70' M. Thorsby G. Haraguchi
  8. 75' M. Mustapha M. Ingvartsen
  9. 82' S. Michel S. Becker
  10. 82' C. Trimmel J. Ryerson
  11. 85' D. Burgzorg K. Onisiwo
  12. FT0-0

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 16S. Bell 7.6
  3. 42A. Hack 7.3
  4. 5M. Leitsch 7.5
  5. 30S. Widmer 7.0
  6. 6A. Stach ▼ 65' 7.2
  7. 31D. Kohr 6.9
  8. 7Lee Jae-Sung ▼ 65' 6.9
  9. 3Aarón Martín 6.6
  10. 11M. Ingvartsen ▼ 75' 6.9
  11. 9K. Onisiwo ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 8L. Barreiro ▲ 65' 6.7
  2. 10A. Fulgini ▲ 65' 6.9
  3. 36M. Mustapha ▲ 75' 6.9
  4. 37D. Burgzorg ▲ 85' 6.3
  5. 4A. Barkok
  6. 17N. Tauer
  7. 19A. Caci
  8. 1F. Dahmen
  9. 20E. Fernandes
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 8.2
  2. 3P. Jaeckel 7.0
  3. 31R. Knoche 7.3
  4. 4Diogo Leite 7.2
  5. 6J. Ryerson ▼ 82' 6.7
  6. 24G. Haraguchi ▼ 70' 6.9
  7. 8R. Khedira 6.9
  8. 19J. Haberer ▼ 61' 6.3
  9. 23N. Gießelmann 7.0
  10. 45J. Siebatcheu ▼ 70' 6.9
  11. 27S. Becker ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 61' 6.7
  2. 17K. Behrens ▲ 70' 6.9
  3. 2M. Thorsby ▲ 70' 6.2
  4. 11S. Michel ▲ 82' 6.3
  5. 28C. Trimmel ▲ 82' 6.7
  6. 40J. Leweling
  7. 21T. Skarke
  8. 37L. Grill
  9. 5D. Doekhi

Thống kê

014
400
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
393Chuyền bóng402
295Chuyền chính xác298
75%Chính xác chuyền74%

So sánh

43Trận đấu61
70Ghi được95
68Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu