1. FC Union Berlin
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FSV Mainz 05

1. FC Union Berlin vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WWWDW 1. FSV Mainz 05
  1. 7' G. Haraguchi 1-0
  2. 9' Genki Haraguchi
  3. 18' Alexander Hack
  4. 42' Christopher Trimmel
  5. HT1-0
  6. 56' S. Becker · N. Gießelmann 2-0
  7. 58' Dominik Kohr
  8. 60' Dominik Kohr
  9. 60' Dominik Kohr
  10. 62' M. Ingvartsen K. Onisiwo
  11. 62' K. Stöger A. Hack
  12. 67' Paul Jäckel
  13. 67' T. Awoniyi A. Voglsammer
  14. 70' N. Tauer S. Bell
  15. 70' J. Boëtius Lee Jae-Sung
  16. 75' T. Awoniyi · S. Becker 3-0
  17. 76' S. Michel S. Becker
  18. 76' K. Möhwald G. Haraguchi
  19. 77' D. Burgzorg J. Burkardt
  20. 86' B. Oczipka N. Gießelmann
  21. 86' L. Öztunali G. Prömel
  22. 90'+2 Rani Khedira
  23. 90'+2 Timo Baumgartl
  24. 90'+2 Kevin Stöger
  25. 90' 3-1 D. Burgzorg · A. Stach
  26. FT3-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1A. Luthe 6.3
  2. 28C. Trimmel 6.5
  3. 23N. Gießelmann ▼ 86' 6.9
  4. 31R. Knoche 7.2
  5. 25T. Baumgartl 7.2
  6. 3P. Jaeckel 6.6
  7. 24G. Haraguchi ▼ 76' 8.0
  8. 8R. Khedira 6.3
  9. 21G. Prömel ▼ 86' 6.3
  10. 9A. Voglsammer ▼ 67' 6.6
  11. 27S. Becker ▼ 76' 8.5

Dự bị 9

  1. 14T. Awoniyi ▲ 67' 7.2
  2. 10S. Michel ▲ 76' 6.7
  3. 30K. Möhwald ▲ 76' 6.5
  4. 20B. Oczipka ▲ 86' 6.2
  5. 7L. Öztunali ▲ 86' 6.3
  6. 33D. Heintz
  7. 11A. Ujah
  8. 6J. Ryerson
  9. 19F. Rønnow
1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 5.6
  2. 16S. Bell ▼ 70' 6.9
  3. 30S. Widmer 7.0
  4. 42A. Hack ▼ 62' 6.7
  5. 3Aarón Martín 6.6
  6. 19M. Niakhate 6.2
  7. 31D. Kohr 5.9
  8. 7Lee Jae-Sung ▼ 70' 6.7
  9. 6A. Stach 7.3
  10. 9K. Onisiwo ▼ 62' 6.7
  11. 29J. Burkardt ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 11M. Ingvartsen ▲ 62' 6.6
  2. 22K. Stöger ▲ 62' 5.9
  3. 25N. Tauer ▲ 70' 6.9
  4. 5J. Boëtius ▲ 70' 6.6
  5. 37D. Burgzorg ▲ 77' 7.5
  6. 8L. Barreiro
  7. 34D. Nemeth
  8. 32L. Rieß
  9. 18D. Brosinski

Thống kê

042
641
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm15
3Trúng đích1
0Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
405Chuyền bóng425
294Chuyền chính xác325
73%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu43
90Ghi được62
66Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu