FC Bayern München
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VfL Wolfsburg

FC Bayern München vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. -5' Sven Ulreich
  2. 15' Lucas Hernández
  3. 21' Sadio Mané
  4. 33' J. Musiala 1-0
  5. 43' T. Müller · J. Kimmich 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' L. Sané S. Gnabry
  8. 46' M. Kruse P. Wimmer
  9. 52' Mattias Svanberg
  10. 61' F. Nmecha M. Svanberg
  11. 68' L. Waldschmidt Omar Marmoush
  12. 80' M. Tel S. Mané
  13. 83' R. Gravenberch J. Musiala
  14. 83' A. Vranckx M. Arnold
  15. 83' J. Brekalo L. Nmecha
  16. FT2-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.7
  2. 5B. Pavard 8.5
  3. 2D. Upamecano 7.2
  4. 21L. Hernández 6.9
  5. 19A. Davies 7.5
  6. 6J. Kimmich 8.2
  7. 18M. Sabitzer 7.2
  8. 25T. Müller 7.6
  9. 7S. Gnabry ▼ 46' 6.9
  10. 42J. Musiala ▼ 83' 7.5
  11. 17S. Mané ▼ 80' 6.0

Dự bị 9

  1. 10L. Sané ▲ 46' 6.9
  2. 39M. Tel ▲ 80' 6.7
  3. 38R. Gravenberch ▲ 83' 6.7
  4. 23T. Nianzou
  5. 4M. de Ligt
  6. 44J. Stanišić
  7. 26S. Ulreich
  8. 20B. Sarr
  9. 40N. Mazraoui
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.5
  2. 20R. Baku 6.7
  3. 3S. Bornauw 6.9
  4. 4M. Lacroix 6.6
  5. 5M. van de Ven 6.2
  6. 39P. Wimmer ▼ 46' 6.3
  7. 27M. Arnold ▼ 83' 6.3
  8. 29J. Guilavogui 7.2
  9. 32M. Svanberg ▼ 61' 6.7
  10. 33Omar Marmoush ▼ 68' 5.5
  11. 10L. Nmecha ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Kruse ▲ 46' 6.9
  2. 22F. Nmecha ▲ 61' 6.7
  3. 7L. Waldschmidt ▲ 68' 6.9
  4. 8A. Vranckx ▲ 83' 6.7
  5. 14J. Brekalo ▲ 83' 6.9
  6. 6Paulo Otávio
  7. 16J. Kamiński
  8. 12P. Pervan
  9. 17M. Philipp

Thống kê

028
410
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm8
8Trúng đích2
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn5
8Phạt góc4
6Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
592Chuyền bóng275
517Chuyền chính xác193
87%Chính xác chuyền70%

So sánh

51Trận đấu44
140Ghi được82
54Thủng lưới59
2.75Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn27
59Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu