FC Ingolstadt 04 vs Verl
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-2 Verl tại 3. Liga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 4, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LLLLW Verl
- 7' 0-1 M. Worner
- 12' 0-2 B. Taz · D. Waidner
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Deichmann ▼ L. Rosenlocher
- 46' ▲ O. Drakulic ▼ J. Kugel
- 47' ▲ A. Besio ▼ A. Foti
- 52' Max Plath
- 58' Max Besuschkow
- 65' ▲ Y. Sturm ▼ D. Kaygin
- 72' ▲ J. Stark ▼ B. Taz
- 72' ▲ J. Arweiler ▼ M. Worner
- 76' ▲ E. Gul ▼ M. Besuschkow
- 84' ▲ E. Kehrer ▼ L. Frode
- 85' ▲ M. Stocker ▼ N. Kijewski
- 85' ▲ Y. Otto ▼ J. Eze
- 88' J. Maljojoki 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 25K. Eisele 6.6
- 24G. Christensen 6.5
- 23J. Maljojoki ⚽ 7.3
- 34L. Frode ▼ 84' 6.9
- 32S. Lorenz 7.0
- 19L. Rosenlocher ▼ 46' 6.2
- 22M. Costly 6.9
- 17M. Besuschkow ▼ 76' 6.2
- 14M. Plath 7.0
- 10D. Kaygin ▼ 65' 6.6
- 29J. Kugel ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 47D. Klein
- 2M. Hoppe
- 5E. Gul ▲ 76' 6.6
- 7Y. Sturm ▲ 65' 6.7
- 11F. Christensen
- 20Y. Deichmann ▲ 46' 6.6
- 30O. Drakulic ▲ 46' 6.3
- 39B. Ozturk
- 44E. Kehrer ▲ 84' 6.5
- 1P. Schulze 6.5
- 20O. Mhamdi 6.9
- 5M. Ens 6.7
- 34F. Otto 7.2
- 19N. Kijewski ▼ 85' 7.0
- 30T. Gayret 8.2
- 6J. Eze ▼ 85' 6.7
- 8D. Waidner ⇢ 7.0
- 10B. Taz ⚽ ▼ 72' 8.0
- 35A. Foti ▼ 47' 6.7
- 11M. Worner ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 7J. Stark ▲ 72' 6.5
- 9J. Arweiler ▲ 72' 6.2
- 14P. Lehmann
- 18F. Wessig
- 21T. Knost
- 23A. Besio ▲ 47' 6.7
- 24M. Stocker ▲ 85' 6.2
- 28Y. Otto ▲ 85' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
1Trúng đích5
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
3Phạt góc4
4Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
419Chuyền bóng623
325Chuyền chính xác534
78%Chính xác chuyền86%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
76Ghi được98
66Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai53