Verl
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Ingolstadt 04

Verl vs FC Ingolstadt 04

Tỷ số chung cuộc: Verl 1-4 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 4, FC Ingolstadt 04 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 29
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Phong độ
LLWWD Verl
DWLWL FC Ingolstadt 04
  1. 7' Lukas Fröde
  2. 8' B. Taz11m 1-0
  3. 15' 1-1 S. Lorenz · B. Kanurić
  4. 23' 1-2 S. Grønning · Y. Deichmann
  5. HT1-2
  6. 46' J. Arweiler Y. Otto
  7. 64' L. Lokotsch D. Steczyk
  8. 64' 1-3 T. Gayretphản lưới
  9. 67' G. Christensen Y. Deichmann
  10. 67' D. Zeitler T. Heike
  11. 68' Mladen Cvjetinović
  12. 70' 1-4 D. Zeitler
  13. 74' K. Gerhardt M. Benger
  14. 74' P. Schulz T. Köhler
  15. 74' O. Mhamdi M. Stöcker
  16. 75' R. Malone S. Lorenz
  17. 81' D. Borkowski B. Kanurić
  18. 81' P. Testroet S. Grønning
  19. FT1-4

Đội hình

Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Ende
  1. 1P. Schulze 6.0
  2. 8P. Kammerbauer 6.2
  3. 3T. Köhler ▼ 74' 6.2
  4. 4D. Mikić 6.6
  5. 24M. Stöcker ▼ 74' 6.3
  6. 28Y. Otto ▼ 46' 6.2
  7. 23M. Benger ▼ 74' 7.3
  8. 5T. Baack 6.9
  9. 30T. Gayret 7.6
  10. 11D. Steczyk ▼ 64' 6.3
  11. 10B. Taz 7.7

Dự bị 9

  1. 9J. Arweiler ▲ 46' 6.6
  2. 13L. Lokotsch ▲ 64' 6.6
  3. 31K. Gerhardt ▲ 74' 6.3
  4. 2P. Schulz ▲ 74' 6.7
  5. 20O. Mhamdi ▲ 74' 6.3
  6. 21T. Knost
  7. 32F. Pekruhl
  8. 27C. Onuoha
  9. 7J. Stark
FC Ingolstadt 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Wittmann
  1. 26P. Boevink 7.2
  2. 22M. Costly 6.3
  3. 19M. Cvjetinović 6.3
  4. 32S. Lorenz ▼ 75' 8.0
  5. 3E. Decker 6.3
  6. 20Y. Deichmann ▼ 67' 7.3
  7. 34L. Fröde 6.5
  8. 14M. Plath 6.7
  9. 8B. Kanurić ▼ 81' 7.5
  10. 9T. Heike ▼ 67' 6.2
  11. 11S. Grønning ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 24G. Christensen ▲ 67' 6.9
  2. 38D. Zeitler ▲ 67' 7.0
  3. 16R. Malone ▲ 75' 6.7
  4. 7D. Borkowski ▲ 81' 6.9
  5. 37P. Testroet ▲ 81' 6.7
  6. 23M. Seiffert
  7. 18N. Dühring
  8. 5E. Gül
  9. 1M. Funk

Thống kê

005
420
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
664Chuyền bóng216
571Chuyền chính xác123
86%Chính xác chuyền57%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
78Ghi được83
69Thủng lưới76
1.66Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu