Verl vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: Verl 2-2 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 4, FC Ingolstadt 04 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLWWD Verl
- DWLWL FC Ingolstadt 04
- 11' D. Steczyk · A. Besio 1-0
- 33' ▲ M. Plath ▼ L. Frode
- 45'+3 Jonas Scholz
- 45'+1 ▲ K. Eisele ▼ M. Ponath
- HT1-0
- 56' Max Plath
- 65' ▲ J. Arweiler ▼ D. Steczyk
- 65' ▲ Y. Otto ▼ J. Eze
- 66' 1-1 F. Christensen · M. Costly
- 68' Simon Lorenz
- 77' ▲ M. Borchers ▼ F. Christensen
- 77' ▲ D. Sekulovic ▼ G. Christensen
- 80' ▲ J. Stark ▼ A. Besio
- 80' ▲ N. Kijewski ▼ M. Stocker
- 88' J. Arweiler · Y. Otto 2-1
- 90'+2 ▲ M. Mannhardt ▼ B. Taz
- 90' 2-2 S. Lorenz · F. Carlsen
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Schulze 7.2
- 14P. Lehmann 7.2
- 5M. Ens 6.9
- 34F. Otto 7.0
- 24M. Stocker ▼ 80' 6.9
- 30T. Gayret 7.2
- 8D. Waidner 7.2
- 6J. Eze ▼ 65' 6.9
- 10B. Taz ▼ 90' 7.6
- 11D. Steczyk ⚽ ▼ 65' 7.3
- 23A. Besio ⇢ ▼ 80' 7.5
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 7J. Stark ▲ 80' 6.2
- 9J. Arweiler ⚽ ▲ 65' 7.0
- 17A. Mesanovic
- 19N. Kijewski ▲ 80' 6.2
- 21T. Knost
- 22M. Mannhardt ▲ 90'
- 27C. Onuoha
- 28Y. Otto ▲ 65' 6.3
- 1M. Ponath ▼ 45' 6.9
- 20Y. Deichmann 6.9
- 32S. Lorenz ⚽ 7.3
- 15J. Scholz 6.9
- 19L. Rosenlocher 6.5
- 34L. Frode ▼ 33' 6.7
- 22M. Costly ⇢ 7.7
- 17M. Besuschkow 6.3
- 8F. Carlsen ⇢ 7.5
- 24G. Christensen ▼ 77' 6.9
- 11F. Christensen ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 25K. Eisele ▲ 45' 6.2
- 3E. Decker
- 9M. Borchers ▲ 77' 6.7
- 7Y. Sturm
- 14M. Plath ▲ 33' 6.7
- 23J. Maljojoki
- 29J. Kugel
- 33D. Sekulovic ▲ 77' 6.7
- 39B. Ozturk
Thống kê
00⚑4
⚑630
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
4Phạt góc6
4Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
571Chuyền bóng310
485Chuyền chính xác222
85%Chính xác chuyền72%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
98Ghi được76
55Thủng lưới66
2.18Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai42