Verl

Verl

Đức · 3. Liga

Verl: vị trí 14 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 12, số trận: 10. Trận tiếp theo: FC Viktoria Köln vs Verl, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hoffenheim II 2-1 Verl, 18 tháng 10.

Phong độ
WLDDL
Vị trí
14 · Đ: 12 · Tr: 10 →
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl · 5.207

Lịch thi đấu

08-11
Stuttgart II
Verl
–
–
21-11
Verl
Rot-Weiss Essen
–
–
28-11
SC Preußen Münster
Verl
–
–
05-12
Verl
FC Ingolstadt 04
–
–
12-12
Hansa Rostock
Verl
–
–
19-12
Verl
Havelse
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–2–5
Sân khách
5–5–11
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 2-23× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 4-03× · 8%
  • 1-12× · 5%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Liga 10334 151914-2-3-1
Friendlies Clubs 7403 171224-3-1-2
DFB Pokal 1001 0304-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 75 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 53 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 72 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 60 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 74 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 68 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 77 · 18% 14% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 103 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 66 · 16% 20% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 94 · 19% 76–90′ · Thủng lưới 92 · 22% 19% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 276, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu