FC Ingolstadt 04 vs Verl
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 1-1 Verl tại 3. Liga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 4, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LLLLW Verl
- 11' 0-1 M. Benger · M. Stöcker
- HT0-1
- 46' ▲ S. Grønning ▼ D. Borkowski
- 52' Yari Otto
- 60' ▲ J. Stark ▼ C. Onuoha
- 61' ▲ L. Lokotsch ▼ J. Arweiler
- 64' S. Grønning · Y. Deichmann 1-1
- 71' Lars Lokotsch
- 71' ▲ D. Kopacz ▼ B. Kanurić
- 73' Simon Lorenz
- 77' ▲ D. Zeitler ▼ P. Testroet
- 79' Julian Stark
- 80' ▲ D. Steczyk ▼ B. Taz
- 84' ▲ N. Kijewski ▼ M. Stöcker
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Funk 8.3
- 22M. Costly 7.0
- 19M. Cvjetinović 6.3
- 32S. Lorenz 6.6
- 6L. Guwara 7.3
- 20Y. Deichmann ⇢ 6.9
- 43F. Keidel 6.9
- 17M. Besuschkow 7.6
- 8B. Kanurić ▼ 71' 6.7
- 37P. Testroet ▼ 77' 7.0
- 7D. Borkowski ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 11S. Grønning ⚽ ▲ 46' 6.9
- 29D. Kopacz ▲ 71' 6.3
- 38D. Zeitler ▲ 77' 6.3
- 3E. Decker
- 10M. Dittgen
- 5E. Gül
- 18N. Dühring
- 41S. Simoni
- 34L. Fröde
- 1P. Schulze 6.7
- 8P. Kammerbauer 6.9
- 2F. Gruber 6.9
- 4D. Mikić 7.0
- 24M. Stöcker ⇢ ▼ 84' 6.6
- 28Y. Otto 6.6
- 23M. Benger ⚽ 7.7
- 5T. Baack 7.0
- 10B. Taz ▼ 80' 6.7
- 27C. Onuoha ▼ 60' 6.7
- 9J. Arweiler ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 7J. Stark ▲ 60' 6.3
- 13L. Lokotsch ▲ 61' 6.2
- 11D. Steczyk ▲ 80' 6.3
- 19N. Kijewski ▲ 84' 6.3
- 21T. Knost
- 16M. Scholze
- 17E. Probst
- 32F. Pekruhl
- 34F. Otto
Thống kê
01⚑7
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm9
2Trúng đích6
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
421Chuyền bóng469
350Chuyền chính xác387
83%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
83Ghi được78
76Thủng lưới69
1.77Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai33