FC Ingolstadt 04 vs Verl
Tỷ số chung cuộc: FC Ingolstadt 04 0-1 Verl tại 3. Liga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ingolstadt 04 thắng 3, hòa 4, Verl thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Audi Sportpark, Ingolstadt
- Phong độ
- LDDWL FC Ingolstadt 04
- LLLLW Verl
- 4' 0-1 M. Wolfram
- 24' Niclas Tibor Nadj
- 44' Simon Lorenz
- 45'+2 Maximilian Wolfram
- HT0-1
- 60' Torge Paetow
- 61' ▲ L. Lokotsch ▼ N. Ochojski
- 68' ▲ M. Dittgen ▼ B. Kanurić
- 68' ▲ O. Drakulic ▼ S. Grønning
- 69' ▲ B. Pernot ▼ T. Paetow
- 78' ▲ L. Guwara ▼ M. Seiffert
- 84' ▲ B. Taz ▼ N. Sessa
- 84' ▲ D. Mikić ▼ Y. Otto
- 86' Ognjen Drakulic
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Funk 6.7
- 22M. Costly 7.2
- 16R. Malone 7.9
- 32S. Lorenz 7.0
- 23M. Seiffert ▼ 78' 6.3
- 20Y. Deichmann 7.3
- 29D. Kopacz 7.2
- 48B. Kayo 7.2
- 8B. Kanurić ▼ 68' 7.3
- 11S. Grønning ▼ 68' 6.9
- 7J. Mause 6.6
Dự bị 9
- 10M. Dittgen ▲ 68' 6.9
- 30O. Drakulic ▲ 68' 6.7
- 6L. Guwara ▲ 78' 6.6
- 25A. Llugiqi
- 38D. Zeitler
- 31J. Kügel
- 40M. Ponath
- 43F. Keidel
- 27D. Nduka
- 1L. Unbehaun 9.0
- 5T. Baack 6.7
- 16T. Paetow ▼ 69' 6.7
- 2F. Gruber 7.7
- 24M. Stöcker 7.0
- 33N. Nadj 6.5
- 23M. Benger 6.9
- 28Y. Otto ▼ 84' 7.0
- 30N. Sessa ▼ 84' 8.0
- 11N. Ochojski ⚽ ▼ 61' 7.3
- 7M. Wolfram 6.6
Dự bị 9
- 13L. Lokotsch ▲ 61' 6.9
- 6B. Pernot ▲ 69' 6.7
- 9B. Taz ▲ 84' 6.3
- 4D. Mikić ▲ 84' 6.3
- 18H. Mittelstädt
- 25T. Müller
- 14A. Fein
- 10P. Kammerbauer
- 22M. Mannhardt
Thống kê
02⚑11
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
341Chuyền bóng418
263Chuyền chính xác352
77%Chính xác chuyền84%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
74Ghi được71
61Thủng lưới63
1.72Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39