Verl vs FC Ingolstadt 04
Tỷ số chung cuộc: Verl 2-2 FC Ingolstadt 04 tại 3. Liga, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 3, hòa 4, FC Ingolstadt 04 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLWW Verl
- DDWLW FC Ingolstadt 04
- 2' L. Lokotsch · O. Batista Meier 1-0
- 18' ▲ J. Kügel ▼ P. Testroet
- 20' M. Stöcker · O. Batista Meier 2-0
- 23' 2-1 B. Kanurić
- 32' Tom Baack
- 33' Marcel Benger
- HT2-1
- 59' ▲ T. Rausch ▼ Y. Deichmann
- 71' Thomas Rausch
- 73' ▲ P. Kammerbauer ▼ Y. Otto
- 75' 2-2 J. Mause · J. Kügel
- 79' ▲ L. Guwara ▼ M. Seiffert
- 79' ▲ D. Beleme ▼ F. Keidel
- 80' ▲ M. Wolfram ▼ L. Lokotsch
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Unbehaun
- 11N. Ochojski
- 16T. Paetow
- 6B. Pernot
- 24M. Stöcker
- 27M. Corboz
- 5T. Baack
- 23M. Benger
- 17O. Batista Meier
- 13L. Lokotsch ▼ 80'
- 28Y. Otto ▼ 73'
Dự bị 8
- 10P. Kammerbauer ▲ 73'
- 7M. Wolfram ▲ 80'
- 19R. Friedrich
- 18H. Mittelstädt
- 2F. Gruber
- 29J. Wosz
- 25T. Müller
- 12G. Kaps
- 1M. Funk
- 32S. Lorenz
- 34L. Fröde
- 19M. Cvjetinović
- 20Y. Deichmann ▼ 59'
- 8B. Kanurić
- 43F. Keidel ▼ 79'
- 29D. Kopacz
- 23M. Seiffert ▼ 79'
- 37P. Testroet ▼ 18'
- 7J. Mause
Dự bị 9
- 31J. Kügel ▲ 18'
- 45T. Rausch ▲ 59'
- 6L. Guwara ▲ 79'
- 9D. Beleme ▲ 79'
- 33J. Krupa
- 21T. Schröck
- 40M. Ponath
- 47D. Udogu
- 27D. Nduka
Thống kê
02⚑6
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm13
4Trúng đích8
6Chệch đích3
1Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị5
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
71Ghi được74
63Thủng lưới61
1.61Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai44