FC Viktoria Köln vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-2 TSV 1860 München tại 3. Liga, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 3, hòa 2, TSV 1860 München thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- WWLDD TSV 1860 München
- 13' ▲ T. Danhof ▼ M. Schröter
- 28' S. El Mala · D. Bogićević 1-0
- 38' Paul Friedrich Pöpperl
- 45'+1 Sidny Lopes Cabral
- 45' Leroy Kwadwo
- HT1-0
- 58' ▲ R. Velasco ▼ D. Bogićević
- 58' ▲ S. Handle ▼ Sidny Cabral
- 65' ▲ D. Philipp ▼ T. Deniz
- 65' ▲ M. Wolfram ▼ S. Kozuki
- 68' ▲ S. Güler ▼ P. Pöpperl
- 69' David Philipp
- 73' 1-1 P. Hobsch · D. Philipp
- 75' Lars Dietz
- 76' 1-2 M. Wolfram
- 82' ▲ M. El Mala ▼ F. Engelhardt
- 82' ▲ L. Cueto ▼ S. El Mala
- 85' Malek El Mala
- 87' Malek El Mala
- 87' Malek El Mala
- 89' Philipp Maier
- 90'+1 Tim Danhof
- 90'+2 ▲ F. Schubert ▼ P. Hobsch
- FT1-2
Đội hình
- 1Dudu 6.9
- 2L. Dietz 6.2
- 15C. Greger 7.0
- 33J. Sticker 6.5
- 5Sidny Cabral ▼ 58' 6.7
- 21T. Eisenhuth 8.0
- 16F. Engelhardt ▼ 82' 6.7
- 22S. El Mala ⚽ ▼ 82' 7.0
- 6P. Pöpperl ▼ 68' 6.7
- 9L. Lobinger 5.9
- 8D. Bogićević ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 11R. Velasco ▲ 58' 6.6
- 7S. Handle ▲ 58' 6.2
- 30S. Güler ▲ 68' 6.3
- 42M. El Mala ▲ 82' 5.5
- 19L. Cueto ▲ 82' 6.3
- 3K. Schulz
- 13L. de Meester
- 37N. May
- 24K. Rauhut
- 1M. Hiller 6.7
- 17M. Schröter ▼ 13' 6.0
- 25S. Dulic 6.9
- 16M. Reinthaler 6.9
- 21L. Kwadwo 6.7
- 5T. Jacobsen 7.7
- 26P. Maier 7.2
- 7J. Guttau 6.9
- 36T. Deniz ▼ 65' 7.2
- 14S. Kozuki ▼ 65' 7.2
- 34P. Hobsch ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 2T. Danhof ▲ 13' 6.7
- 8D. Philipp ▲ 65' 6.9
- 30M. Wolfram ⚽ ▲ 65' 7.2
- 10F. Schubert ▲ 90'
- 27R. Ott
- 18T. Kloss
- 11R. Vollath
- 37M. Frey
- 28F. Bähr
Thống kê
15⚑1
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm8
3Trúng đích5
2Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
1Phạt góc4
4Việt vị0
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
374Chuyền bóng407
307Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền78%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
67Ghi được75
57Thủng lưới73
1.46Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai41