TSV 1860 München vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 0-1 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 2, FC Viktoria Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Trọng tài
- L. Jürgensen
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 41' 0-1 D. Philipp · R. Meißner
- 44' Patrick Sontheimer
- HT0-1
- 46' ▲ C. Lannert ▼ L. Morgalla
- 58' Moritz Fritz
- 59' ▲ J. Boyamba ▼ A. Vrenezi
- 65' ▲ M. Kobylański ▼ D. Wein
- 67' ▲ L. Marseiler ▼ D. Philipp
- 78' ▲ A. Becker ▼ R. Meißner
- 78' ▲ H. Saghiri ▼ M. Risse
- 79' Jesper Verlaat
- 84' ▲ F. Lakenmacher ▼ R. Holzhauser
- 84' ▲ K. Lankford ▼ S. Handle
- 90' Lars Dietz
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Hiller
- 39L. Morgalla ▼ 46'
- 4J. Verlaat
- 27S. Belkahia
- 36P. Steinhart
- 20Y. Deichmann
- 17D. Wein ▼ 65'
- 7S. Lex
- 26R. Holzhauser ▼ 84'
- 9A. Vrenezi ▼ 59'
- 15M. Bär
Dự bị 9
- 22C. Lannert ▲ 46'
- 33J. Boyamba ▲ 59'
- 10M. Kobylański ▲ 65'
- 19F. Lakenmacher ▲ 84'
- 40T. Kretzschmar
- 3N. Lang
- 8E. Tallig
- 5Q. Moll
- 11F. Greilinger
- 1B. Voll
- 3M. Schultz
- 20J. Siebert
- 2L. Dietz
- 37N. May
- 23M. Fritz
- 6P. Sontheimer
- 31M. Risse ▼ 78'
- 10D. Philipp ▼ 67'
- 7S. Handle ▼ 84'
- 14R. Meißner ▼ 78'
Dự bị 9
- 30L. Marseiler ▲ 67'
- 9A. Becker ▲ 78'
- 26H. Saghiri ▲ 78'
- 18K. Lankford ▲ 84'
- 24K. Rauhut
- 38Hong Seok-Ju
- 5D. Buballa
- 25E. Bördner
- 29K. Amaniampong
Thống kê
01⚑6
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm3
3Trúng đích1
6Chệch đích2
6Phạt góc3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
51Trận đấu48
77Ghi được91
81Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai47