TSV 1860 München vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-3 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 5, hòa 2, FC Viktoria Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WWLDD TSV 1860 München
- LWDWL FC Viktoria Köln
- 26' 0-1 B. Henning · N. May
- 41' Raphael Schifferl
- 45'+2 Sidny Lopes Cabral
- HT0-1
- 46' ▲ T. Deniz ▼ M. Wolfram
- 46' ▲ D. Philipp ▼ T. Kloss
- 46' ▲ R. Ott ▼ R. Schifferl
- 49' 0-2 S. El Mala · Sidny Cabral
- 64' ▲ K. Schulz ▼ S. El Mala
- 65' ▲ P. Hobsch ▼ F. Schubert
- 65' ▲ S. Güler ▼ A. Vrenezi
- 68' R. Ott · F. Bähr 1-2
- 77' ▲ J. Sticker ▼ B. Henning
- 81' Max Reinthaler
- 81' 1-3 S. Güler11m
- 83' Florian Bähr
- 83' ▲ M. El Mala ▼ F. Engelhardt
- 83' ▲ S. Handle ▼ L. Lobinger
- 86' ▲ L. Kwadwo ▼ F. Bähr
- 90'+5 Kevin Rauhut
- FT1-3
Đội hình
- 11R. Vollath 6.2
- 24R. Schifferl ▼ 46' 6.5
- 4J. Verlaat 6.9
- 16M. Reinthaler 6.2
- 20L. Reich 7.3
- 5T. Jacobsen 6.9
- 18T. Kloss ▼ 46' 6.6
- 28F. Bähr ▼ 86' 6.0
- 7J. Guttau 6.7
- 30M. Wolfram ▼ 46' 6.9
- 10F. Schubert ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 36T. Deniz ▲ 46' 7.3
- 8D. Philipp ▲ 46' 6.3
- 27R. Ott ⚽ ▲ 46' 7.3
- 34P. Hobsch ▲ 65' 6.7
- 21L. Kwadwo ▲ 86' 6.7
- 1M. Hiller
- 37M. Frey
- 39Eliot Muteba
- 25S. Dulic
- 24K. Rauhut 7.3
- 5Sidny Cabral ⇢ 7.3
- 2L. Dietz 6.6
- 15C. Greger 6.9
- 37N. May ⇢ 6.7
- 14E. Lofolomo 7.2
- 16F. Engelhardt ▼ 83' 6.9
- 10A. Vrenezi ▼ 65' 6.3
- 6B. Henning ⚽ ▼ 77' 7.2
- 22S. El Mala ⚽ ▼ 64' 7.3
- 9L. Lobinger ▼ 83' 6.5
Dự bị 9
- 3K. Schulz ▲ 64' 6.7
- 30S. Güler ⚽ ▲ 65' 7.2
- 33J. Sticker ▲ 77' 7.0
- 42M. El Mala ▲ 83' 6.9
- 7S. Handle ▲ 83' 6.6
- 4K. Pytlik
- 13L. de Meester
- 35Z. Keita
- 36O. Hill
Thống kê
03⚑3
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
561Chuyền bóng406
482Chuyền chính xác318
86%Chính xác chuyền78%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
75Ghi được67
73Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai42