TSV 1860 München

TSV 1860 München

Đức · Regionalliga - Bayern

TSV 1860 München: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Regionalliga - Bayern — điểm: 24, số trận: 13. Trận tiếp theo: VfB Eichstätt vs TSV 1860 München, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: TSV 1860 München 2-4 FC Bayern München II, 18 tháng 10.

Phong độ
LWDWL
HLV
M. Kauczinski · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 24 · Tr: 13 →
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München · 21.272

Lịch thi đấu

08-11
Eltersdorf
TSV 1860 München
–
–
14-11
TSV 1860 München
SpVgg Unterhaching
–
–
27-11
TSV 1860 München
FC Schweinfurt 05
–
–
05-12
Augsburg II
TSV 1860 München
–
–
20-02
TSV 1860 München
Memmingen
–
–
27-02
TSV 1860 München
Aubstadt
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–7–4
Sân khách
9–7–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-25× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Regionalliga - Bayern 14662 29194—
Friendlies Clubs 2200 611—
DFB Pokal 1001 0204-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 108 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 104 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 104 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 114 · 15% 13% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 143 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 124 · 16% 18% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 138 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 124 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 141 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 122 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 177 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 171 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 548, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu