FC Viktoria Köln vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 0-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 3, hòa 2, TSV 1860 München thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- L. Benen
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- WWLDD TSV 1860 München
- 11' ▲ Y. Amyn ▼ J. Lorch
- 28' Daniel Buballa
- 37' Semi Belkahia
- 39' 0-1 M. Bär · K. Staude
- HT0-1
- 46' ▲ D. Philipp ▼ D. Buballa
- 57' Youssef Amyn
- 64' ▲ T. Thiele ▼ Hong Seok-ju
- 72' Niklas May
- 75' ▲ L. Morgalla ▼ K. Staude
- 83' Maximilian Rossmann
- 87' Niklas May
- 87' Niklas May
- 90'+2 ▲ A. Freitag ▼ M. Biankadi
- FT0-1
Đội hình
- 25E. Bördner
- 5D. Buballa ▼ 46'
- 3M. Rossmann
- 15C. Greger
- 31M. Risse
- 7S. Handle
- 17F. Heister
- 6P. Sontheimer
- 4J. Lorch ▼ 11'
- 37N. May
- 38Hong Seok-ju ▼ 64'
Dự bị 7
- 27Y. Amyn ▲ 11'
- 10D. Philipp ▲ 46'
- 9T. Thiele ▲ 64'
- 2A. Höck
- 34B. Hemcke
- 32T. Schirmer
- 1S. Mielitz
- 1M. Hiller
- 36P. Steinhart
- 27S. Belkahia
- 3N. Lang
- 5Q. Moll
- 14D. Dressel
- 8E. Tallig
- 19M. Biankadi ▼ 90'
- 15M. Bär
- 23K. Staude ▼ 75'
- 22T. Linsbichler
Dự bị 9
- 39L. Morgalla ▲ 75'
- 34A. Freitag ▲ 90'
- 32M. Gresler
- 21J. Djayo
- 18L. Knöferl
- 28M. Mannhardt
- 40T. Kretzschmar
- 33J. Bell
- 12G. Székely
Thống kê
15⚑5
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích7
5Phạt góc6
3Việt vị1
17Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
52Ghi được90
65Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai42