1. FC Nurnberg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hannover 96

1. FC Nurnberg vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-1 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 5
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWDL Hannover 96
  1. 5' Julian Justvan 1-0
  2. 8' 1-1 Lars Gindorf11m
  3. 23' Finn Ole Becker
  4. 32' Piet Scobel
  5. HT1-1
  6. 55' Husseyn Chakroun Benedikt Pichler
  7. 63' William Bøving Finn Ole Becker
  8. 65' Mohamed Alì Zoma 2-1
  9. 71' Emir Sahiti Lars Gindorf
  10. 71' Benjamin Källman Stefán Teitur Thórdarson
  11. 72' Rafael Lubach Julian Justvan
  12. 72' Sigurd Haugen Piet Scobel
  13. 74' Hayate Matsuda Kolja Oudenne
  14. 75' Ime Okon Boris Tomiak
  15. 76' Maurice Neubauer
  16. 90'+3 Tim janisch
  17. 90' Tobias Heß Mohamed Alì Zoma
  18. FT2-1

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Klose
  1. 1J. Reichert 6.1
  2. 32T. Janisch 6.6
  3. 4A. Kalogeropoulos 6.8
  4. 20F. Otto 7.1
  5. 41E. Porstner 7.0
  6. 6A. Marhiev 7.1
  7. 8J. Fernandez 6.7
  8. 10J. Justvan ▼ 72' 7.9
  9. 22F. Becker ▼ 63' 6.3
  10. 23M. Zoma ▼ 90' 8.1
  11. 19P. Scobel ▼ 72' 6.8

Dự bị 9

  1. 11W. Bøving ▲ 63' 6.5
  2. 14andrea ceresoli
  3. 7R. Ghrieb
  4. 9S. Haugen ▲ 72' 6.5
  5. 13Robin Lisewski
  6. 18Rafael Lubach ▲ 72' 6.3
  7. 36K. Mandic
  8. 16Marko Soldic
  9. 43T. Hess 6.2
Hannover 96 Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Titz
  1. 30L. Weinkauf 7.5
  2. 17B. Allgeier 5.9
  3. 3B. Tomiak ▼ 75' 6.9
  4. 5V. Ghiță 6.6
  5. 23S. Þórðarson 6.0
  6. 33M. Neubauer 5.7
  7. 10M. Hartel 6.5
  8. 8W. Taïbi 6.4
  9. 29K. Oudenne ▼ 74' 6.3
  10. 11B. Pichler ▼ 55' 6.2
  11. 25L. Gindorf ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 28Taycan Macid Etcibasi
  2. 9B. Källman ▲ 71' 6.4
  3. 1P. Loretz
  4. 27H. Matsuda ▲ 74' 6.0
  5. 20I. Okon ▲ 75' 6.3
  6. 13F. Roggow
  7. 44E. Sahiti ▲ 71' 6.5
  8. 22Noah Engelbreth
  9. 14H. Chakroun ▲ 55' 6.2

Thống kê

037
210
54%Kiểm soát bóng46%
27Dứt điểm9
8Trúng đích2
14Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
489Chuyền bóng415
424Chuyền chính xác351

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
11
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu8
38Ghi được20
13Thủng lưới10
3.45Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu