Hannover 96
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
1. FC Nurnberg

Hannover 96 vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 0-3 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 26
Sân vận động
HDI-Arena, Hannover
Trọng tài
R. Kampka
Phong độ
LWWDL Hannover 96
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 26' 0-1 L. Schleimer · F. Nürnberger
  2. HT0-1
  3. 46' P. Ochs N. Hult
  4. 62' Lukas Schleimer
  5. 65' H. Weydandt L. Hinterseer
  6. 65' L. Ennali S. Stolze
  7. 69' J. Castrop K. Fischer
  8. 81' E. Shuranov P. Köpke
  9. 81' N. Dovedan L. Schleimer
  10. 83' 0-2 T. Krauß
  11. 84' G. Ondoua M. Diemers
  12. 87' 0-3 E. Shuranov · N. Dovedan
  13. 90' J. Geis T. Duman
  14. 90' F. Hübner M. Dæhli
  15. FT0-3

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Dabrowski
  1. 16R. Zieler 6.3
  2. 3N. Hult ▼ 46' 6.9
  3. 31J. Börner 6.5
  4. 28M. Franke 7.2
  5. 21S. Muroya 6.5
  6. 13D. Kaiser 6.6
  7. 35M. Diemers ▼ 84' 6.3
  8. 22S. Stolze ▼ 65' 6.9
  9. 11L. Maina 5.9
  10. 17L. Hinterseer ▼ 65' 6.3
  11. 15C. Teuchert 6.0

Dự bị 9

  1. 20P. Ochs ▲ 46' 6.3
  2. 9H. Weydandt ▲ 65' 6.7
  3. 40L. Ennali ▲ 65' 6.2
  4. 29G. Ondoua ▲ 84'
  5. 25J. Dehm
  6. 30M. Sündermann
  7. 8M. Frantz
  8. 27T. Walbrecht
  9. 38M. Gudra
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Klauß
  1. 26C. Mathenia 7.7
  2. 16C. Schindler 7.0
  3. 4A. Sørensen 7.7
  4. 29T. Handwerker 6.9
  5. 2K. Fischer ▼ 69' 7.6
  6. 24M. Dæhli ▼ 90' 6.9
  7. 8T. Duman ▼ 90' 7.2
  8. 36L. Schleimer ▼ 81' 7.5
  9. 15F. Nürnberger 7.9
  10. 14T. Krauß 8.2
  11. 20P. Köpke ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 17J. Castrop ▲ 69' 6.5
  2. 11E. Shuranov ▲ 81' 7.2
  3. 10N. Dovedan ▲ 81' 7.3
  4. 5J. Geis ▲ 90'
  5. 19F. Hübner ▲ 90'
  6. 9M. Schäffler
  7. 22E. Valentini
  8. 34K. Rausch
  9. 31C. Klaus

Thống kê

002
510
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm19
4Trúng đích6
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn7
2Phạt góc5
0Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
452Chuyền bóng482
334Chuyền chính xác366
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 72 - 44 +28 65
2
SV Werder Bremen
34 65 - 43 +22 63
3
Hamburger SV
34 67 - 35 +32 60
4
SV Darmstadt 98
34 71 - 46 +25 60
5
FC St. Pauli
34 61 - 46 +15 57
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 45 -2 52
7
SC Paderborn 07
34 56 - 44 +12 51
8
1. FC Nurnberg
34 49 - 49 0 51
9
Holstein Kiel
34 46 - 54 -8 45
10
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 42 +3 44
11
Hannover 96
34 35 - 49 -14 42
12
Karlsruher SC
34 54 - 55 -1 41
13
Hansa Rostock
34 41 - 52 -11 41
14
SV Sandhausen
34 42 - 54 -12 41
15
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 51 -1 40
16
Dynamo Dresden
34 33 - 46 -13 32
17
Erzgebirge Aue
34 32 - 72 -40 26
18
FC Ingolstadt 04
34 30 - 65 -35 21
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

47Trận đấu45
63Ghi được78
72Thủng lưới65
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu