Hannover 96 vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 3-0 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
- Trọng tài
- R. Hempel
- Phong độ
- LWWDL Hannover 96
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 42' Jannes Horn
- 43' J. Börner · J. Dehm 1-0
- HT1-0
- 49' D. Köhn · F. Kunze 2-0
- 58' ▲ K. Duah ▼ B. Goller
- 67' Fabian Kunze
- 68' ▲ J. Geis ▼ F. Flick
- 68' ▲ P. Köpke ▼ L. Schleimer
- 70' M. Beier · L. Schaub 3-0
- 72' ▲ S. Ernst ▼ L. Schaub
- 72' ▲ H. Nielsen ▼ C. Teuchert
- 82' ▲ A. Fóti ▼ M. Beier
- 88' ▲ E. Leopold ▼ F. Kunze
- 88' ▲ E. Çelebi ▼ D. Köhn
- 90'+4 Håvard Nielsen
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Zieler 7.5
- 5P. Neumann 7.5
- 31J. Börner ⚽ 7.9
- 4B. Arrey-Mbi 7.0
- 20J. Dehm ⇢ 8.2
- 7M. Besuschkow 6.3
- 6F. Kunze ⇢ ▼ 88' 7.2
- 18D. Köhn ⚽ ▼ 88' 7.7
- 11L. Schaub ⇢ ▼ 72' 7.2
- 14M. Beier ⚽ ▼ 82' 7.2
- 36C. Teuchert ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 10S. Ernst ▲ 72' 6.2
- 16H. Nielsen ▲ 72' 7.0
- 24A. Fóti ▲ 82' 6.2
- 8E. Leopold ▲ 88'
- 3E. Çelebi ▲ 88'
- 32L. Krajnc
- 21S. Muroya
- 30L. Weinkauf
- 9H. Weydandt
- 30P. Vindahl 6.7
- 22E. Valentini 6.3
- 16C. Schindler 6.2
- 38J. Horn 6.7
- 35N. Brown 6.7
- 6L. Tempelmann 6.9
- 21F. Flick ▼ 68' 6.9
- 14B. Goller ▼ 58' 6.5
- 10M. Dæhli 7.0
- 36L. Schleimer ▼ 68' 6.0
- 7F. Lohkemper 6.3
Dự bị 9
- 23K. Duah ▲ 58' 6.9
- 5J. Geis ▲ 68' 6.9
- 20P. Köpke ▲ 68' 6.7
- 33C. Daferner
- 11E. Shuranov
- 29T. Handwerker
- 1C. Klaus
- 4J. Lawrence
- 3S. Fofana
Thống kê
01⚑3
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
7Trúng đích2
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
364Chuyền bóng464
287Chuyền chính xác379
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu46
64Ghi được48
62Thủng lưới67
1.52Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26