1. FC Nurnberg vs Hannover 96
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 0-0 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Trọng tài
- F. Zwayer
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- LWWDL Hannover 96
- HT0-0
- 60' ▲ M. Beier ▼ S. Stolze
- 60' ▲ H. Weydandt ▼ L. Schaub
- 61' Johannes Geis
- 66' ▲ E. Wekesser ▼ M. Dæhli
- 66' ▲ L. Schleimer ▼ C. Daferner
- 78' ▲ F. Lohkemper ▼ K. Duah
- 78' ▲ S. Fofana ▼ J. Geis
- 81' ▲ E. Leopold ▼ M. Besuschkow
- 86' Sadik Fofana
- 86' ▲ S. Kerk ▼ H. Nielsen
- 87' ▲ M. Wintzheimer ▼ F. Nürnberger
- FT0-0
Đội hình
- 26C. Mathenia 7.2
- 28J. Gyamerah 7.3
- 16C. Schindler 7.2
- 4J. Lawrence 7.5
- 5J. Geis ▼ 78' 7.0
- 17J. Castrop 6.2
- 6L. Tempelmann 6.6
- 10M. Dæhli ▼ 66' 6.3
- 15F. Nürnberger ▼ 87' 6.3
- 23K. Duah ▼ 78' 6.9
- 33C. Daferner ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 13E. Wekesser ▲ 66' 6.9
- 36L. Schleimer ▲ 66' 6.5
- 7F. Lohkemper ▲ 78' 6.3
- 3S. Fofana ▲ 78' 6.2
- 18M. Wintzheimer ▲ 87'
- 22E. Valentini
- 11E. Shuranov
- 20P. Köpke
- 1C. Klaus
- 1R. Zieler 7.3
- 5P. Neumann 7.2
- 31J. Börner 7.3
- 4B. Arrey-Mbi 7.2
- 21S. Muroya 6.7
- 6F. Kunze 6.7
- 7M. Besuschkow ▼ 81' 7.3
- 18D. Köhn 7.2
- 11L. Schaub ▼ 60' 6.7
- 22S. Stolze ▼ 60' 6.3
- 16H. Nielsen ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 14M. Beier ▲ 60' 6.3
- 9H. Weydandt ▲ 60' 6.5
- 8E. Leopold ▲ 81' 6.7
- 37S. Kerk ▲ 86' 6.9
- 24A. Fóti
- 3E. Çelebi
- 30L. Weinkauf
- 20J. Dehm
- 23N. Tresoldi
Thống kê
02⚑5
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm7
1Trúng đích1
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
337Chuyền bóng432
230Chuyền chính xác326
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu42
48Ghi được64
67Thủng lưới62
1.04Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai30