1. FC Nurnberg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hannover 96

1. FC Nurnberg vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 1-2 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWDL Hannover 96
  1. -5' Christian Mathenia
  2. 36' S. Tzimas 1-0
  3. 42' 1-1 E. Leopold
  4. HT1-1
  5. 57' 1-2 J. Knight
  6. 59' Fabian Kunze
  7. 60' Ron-Robert Zieler
  8. 61' Julian Justvan
  9. 62' M. Momuluh S. Muroya
  10. 63' L. Gindorf J. Rochelt
  11. 67' R. Lubach J. Castrop
  12. 69' Enzo Leopold
  13. 72' N. Tresoldi J. Ngankam
  14. 77' Tim Janisch
  15. 77' M. Emreli R. Knoche
  16. 82' A. Voglsammer H. Nielsen
  17. 84' Monju Momuluh
  18. 87' Lars Gindorf
  19. 88' L. Schleimer J. Antiste
  20. FT1-2

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Klose
  1. 1J. Reichert 7.0
  2. 5T. Drexler 6.2
  3. 31R. Knoche ▼ 77' 6.6
  4. 44O. Karafiát 6.9
  5. 32T. Janisch 7.3
  6. 20C. Jander 6.9
  7. 17J. Castrop ▼ 67' 6.7
  8. 21B. Yılmaz 7.0
  9. 10J. Justvan 6.6
  10. 28J. Antiste ▼ 88' 6.2
  11. 9S. Tzimas 7.2

Dự bị 9

  1. 18R. Lubach ▲ 67' 6.9
  2. 30M. Emreli ▲ 77' 6.3
  3. 36L. Schleimer ▲ 88'
  4. 26C. Mathenia
  5. 3Danilo Soares
  6. 2O. Villadsen
  7. 33N. Seidel
  8. 6F. Flick
  9. 4F. Gruber
Hannover 96 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Breitenreiter
  1. 1R. Zieler 6.3
  2. 2J. Knight 7.3
  3. 23M. Halstenberg 7.6
  4. 5P. Neumann 7.3
  5. 21S. Muroya ▼ 62' 6.9
  6. 8E. Leopold 7.6
  7. 6F. Kunze 6.5
  8. 10J. Rochelt ▼ 63' 6.9
  9. 17B. Wdowik 7.2
  10. 7J. Ngankam ▼ 72' 6.9
  11. 16H. Nielsen ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 38M. Momuluh ▲ 62' 7.7
  2. 25L. Gindorf ▲ 63' 6.6
  3. 9N. Tresoldi ▲ 72' 6.2
  4. 32A. Voglsammer ▲ 82' 6.7
  5. 15N. Aséko Nkili
  6. 29K. Oudenne
  7. 30L. Weinkauf
  8. 4K. Schmidt
  9. 11Lee Hyun-Ju

Thống kê

024
250
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm12
1Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi26
2Thẻ vàng5
3Cứu thua0
433Chuyền bóng338
336Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 53 - 38 +15 61
2
Hamburger SV
34 78 - 44 +34 59
3
SV Elversberg
34 64 - 37 +27 58
4
SC Paderborn 07
34 56 - 46 +10 55
5
1. FC Magdeburg
34 64 - 52 +12 53
6
Fortuna Düsseldorf
34 57 - 52 +5 53
7
1. FC Kaiserslautern
34 56 - 55 +1 53
8
Karlsruher SC
34 57 - 55 +2 52
9
Hannover 96
34 41 - 36 +5 51
10
1. FC Nurnberg
34 60 - 57 +3 48
11
Hertha BSC Berlin
34 49 - 51 -2 44
12
SV Darmstadt 98
34 56 - 55 +1 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 45 - 59 -14 39
14
FC Schalke 04
34 52 - 62 -10 38
15
SC Preußen Münster
34 40 - 43 -3 36
16
Eintracht Braunschweig
34 38 - 64 -26 35
17
SSV Ulm 1846
34 36 - 48 -12 30
18
SSV Jahn Regensburg
34 23 - 71 -48 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu47
77Ghi được78
70Thủng lưới53
1.79Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu