1. FC Nurnberg
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hannover 96

1. FC Nurnberg vs Hannover 96

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-2 Hannover 96 tại 2. Bundesliga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Hannover 96 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Sân vận động
Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
Phong độ
WDWDW 1. FC Nurnberg
LWWDL Hannover 96
  1. 8' 0-1 C. Teuchert11m
  2. 17' Phil Neumann
  3. 23' 0-2 C. Teuchert11m
  4. 27' Christoph Daferner
  5. 41' Enrico Valentini
  6. HT0-2
  7. 46' A. Loune J. Geis
  8. 46' D. Hayashi C. Daferner
  9. 46' J. Gyamerah E. Valentini
  10. 46' F. Lohkemper K. Okunuki
  11. 55' Daichi Hayashi
  12. 58' H. Nielsen N. Tresoldi
  13. 62' F. Hübner J. Lawrence
  14. 66' C. Uzun · F. Lohkemper 1-2
  15. 72' Joseph Hungbo
  16. 73' B. Ezeh D. Köhn
  17. 73' A. Fóti C. Teuchert
  18. 81' Jannik Dehm
  19. 83' Jens Castrop
  20. 83' Ahmet Gürleyen
  21. 85' S. Ernst L. Schaub
  22. 85' J. Börner J. Dehm
  23. 89' Daichi Hayashi
  24. 90'+2 C. Uzun11m 2-2
  25. FT2-2

Đội hình

1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Fiél
  1. 26C. Mathenia 7.0
  2. 22E. Valentini ▼ 46' 6.6
  3. 3A. Gürleyen 7.0
  4. 4J. Lawrence ▼ 62' 5.9
  5. 27N. Brown 6.9
  6. 17J. Castrop 7.0
  7. 5J. Geis ▼ 46' 6.3
  8. 42C. Uzun ⚽2 8.0
  9. 23J. Hungbo 6.0
  10. 33C. Daferner ▼ 46' 6.3
  11. 11K. Okunuki ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 41A. Loune ▲ 46' 6.7
  2. 9D. Hayashi ▲ 46' 6.6
  3. 28J. Gyamerah ▲ 46' 7.0
  4. 7F. Lohkemper ▲ 46' 6.9
  5. 19F. Hübner ▲ 62' 6.7
  6. 29T. Handwerker
  7. 1C. Klaus
  8. 8T. Duman
  9. 36L. Schleimer
Hannover 96 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 1R. Zieler 6.2
  2. 5P. Neumann 6.9
  3. 23M. Halstenberg 6.9
  4. 4B. Arrey-Mbi 6.2
  5. 20J. Dehm ▼ 85' 6.9
  6. 6F. Kunze 7.0
  7. 13M. Christiansen 7.0
  8. 18D. Köhn ▼ 73' 6.6
  9. 11L. Schaub ▼ 85' 6.3
  10. 9N. Tresoldi ▼ 58' 7.3
  11. 36C. Teuchert ⚽2 ▼ 73' 8.3

Dự bị 9

  1. 16H. Nielsen ▲ 58' 7.2
  2. 37B. Ezeh ▲ 73' 6.9
  3. 24A. Fóti ▲ 73' 6.5
  4. 10S. Ernst ▲ 85' 6.3
  5. 31J. Börner ▲ 85' 6.2
  6. 7M. Besuschkow
  7. 38M. Momuluh
  8. 8E. Leopold
  9. 30L. Weinkauf

Thống kê

065
720
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
5Phạt góc7
9Việt vị1
20Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
3Cứu thua0
393Chuyền bóng387
307Chuyền chính xác298
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

50Trận đấu49
78Ghi được93
84Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu