Hannover 96
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
1. FC Nurnberg

Hannover 96 vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 3-0 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hannover 96 thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 19
Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena, Hannover
Phong độ
LWWDL Hannover 96
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 6' H. Nielsen · E. Leopold 1-0
  2. 38' H. Nielsen · D. Köhn 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Gyamerah E. Valentini
  5. 46' J. Geis J. Castrop
  6. 46' L. Schleimer K. Okunuki
  7. 46' E. Wekesser B. Goller
  8. 72' C. Teuchert N. Tresoldi
  9. 72' A. Voglsammer K. Oudenne
  10. 73' J. Kania S. Andersson
  11. 74' Can Uzun
  12. 81' Håvard Nielsen
  13. 82' M. Christiansen H. Nielsen
  14. 85' Andreas Voglsammer
  15. 88' M. Damar E. Leopold
  16. 89' B. Arrey-Mbi D. Köhn
  17. 90'+2 C. Teuchert · A. Voglsammer 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Hannover 96 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 1R. Zieler 7.3
  2. 21S. Muroya 6.3
  3. 5P. Neumann 7.6
  4. 23M. Halstenberg 7.6
  5. 18D. Köhn ▼ 89' 8.6
  6. 8E. Leopold ▼ 88' 7.9
  7. 6F. Kunze 8.2
  8. 29K. Oudenne ▼ 72' 7.2
  9. 10S. Ernst 6.9
  10. 16H. Nielsen ⚽2 ▼ 82' 8.6
  11. 9N. Tresoldi ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 36C. Teuchert ▲ 72' 7.9
  2. 32A. Voglsammer ▲ 72' 7.3
  3. 13M. Christiansen ▲ 82' 6.6
  4. 17M. Damar ▲ 88'
  5. 4B. Arrey-Mbi ▲ 89'
  6. 20J. Dehm
  7. 30L. Weinkauf
  8. 34Y. Lührs
  9. 11L. Schaub
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Fiél
  1. 1C. Klaus 8.2
  2. 22E. Valentini ▼ 46' 6.6
  3. 15Iván Márquez 6.5
  4. 38J. Horn 6.9
  5. 27N. Brown 7.0
  6. 17J. Castrop ▼ 46' 5.6
  7. 6F. Flick 6.9
  8. 14B. Goller ▼ 46' 6.7
  9. 42C. Uzun 5.9
  10. 11K. Okunuki ▼ 46' 6.3
  11. 20S. Andersson ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 28J. Gyamerah ▲ 46' 6.3
  2. 5J. Geis ▲ 46' 6.9
  3. 36L. Schleimer ▲ 46' 7.2
  4. 13E. Wekesser ▲ 46' 6.6
  5. 46J. Kania ▲ 73' 6.5
  6. 3A. Gürleyen
  7. 26C. Mathenia
  8. 44F. Jeltsch
  9. 8T. Duman

Thống kê

027
510
48%Kiểm soát bóng52%
29Dứt điểm13
11Trúng đích1
12Chệch đích5
24Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
7Phạt góc5
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua8
385Chuyền bóng424
317Chuyền chính xác347
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

49Trận đấu50
93Ghi được78
59Thủng lưới84
1.9Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu