Holstein Kiel
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Nurnberg

Holstein Kiel vs 1. FC Nurnberg

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-2 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Trọng tài
Tobias Stieler, Germany
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
WDWDW 1. FC Nurnberg
  1. 12' Adrián Kaprálik
  2. 16' David Zec
  3. 34' Eric Porstner
  4. 36' Guillermo Balzi
  5. 41' 0-1 A. Markhiev · J. Fernandez
  6. 45' P. Harres · A. Kapralik 1-1
  7. HT1-1
  8. 50' A. Kapralik · J. Meffert 2-1
  9. 56' 2-2 P. Scobel · A. Markhiev
  10. 63' L. Parduzi J. Tolkin
  11. 63' G. de Regt J. Therkelsen
  12. 63' R. Lubach F. Becker
  13. 63' W. Boving J. Justvan
  14. 65' Leon Parduzi
  15. 72' G. Masouras T. Janisch
  16. 77' Rafael Lubach
  17. 79' T. Tasdelen K. Davidsen
  18. 83' Giannis Masouras
  19. 85' S. Haugen P. Scobel
  20. 85' R. Ghrieb M. A. Zoma
  21. FT2-2

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Tim Walter
  1. 1T. Weiner 6.2
  2. 32H. Sekine 7.7
  3. 13I. Nekic 6.5
  4. 26D. Zec 6.0
  5. 47J. Tolkin ▼ 63' 6.5
  6. 20A. Kapralik 8.2
  7. 8G. Balzi 6.9
  8. 28J. Meffert 6.9
  9. 15K. Davidsen ▼ 79' 6.2
  10. 10J. Therkelsen ▼ 63' 6.2
  11. 19P. Harres 7.9

Dự bị 9

  1. 31M. Engelhardt
  2. 41L. Rothenhagen
  3. 5N. Madsen
  4. 3N. Takahashi
  5. 40L. Parduzi ▲ 63' 7.3
  6. 30T. Tasdelen ▲ 79' 6.7
  7. 43T. Wiese
  8. 11G. de Regt ▲ 63' 6.6
  9. 44M. Richter Monserrat
1. FC Nurnberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Klose
  1. 1J. Reichert 6.2
  2. 32T. Janisch ▼ 72' 7.2
  3. 4A. Kalogeropoulos 7.5
  4. 20F. Otto 6.2
  5. 41E. Porstner 6.5
  6. 6A. Markhiev 7.6
  7. 8J. Fernandez 6.9
  8. 10J. Justvan ▼ 63' 6.2
  9. 22F. Becker ▼ 63' 6.3
  10. 23M. A. Zoma ▼ 85' 6.6
  11. 19P. Scobel ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 13R. Lisewski
  2. 21G. Masouras ▲ 72' 6.3
  3. 14A. Ceresoli
  4. 36K. Mandic
  5. 18R. Lubach ▲ 63' 6.5
  6. 16M. Soldic
  7. 9S. Haugen ▲ 85' 6.5
  8. 11W. Boving ▲ 63' 6.7
  9. 7R. Ghrieb ▲ 85' 6.5

Thống kê

0410
830
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
10Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
331Chuyền bóng431
261Chuyền chính xác344
79%Chính xác chuyền80%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
11
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
17Ghi được38
19Thủng lưới13
1.55Bàn thắng mỗi trận3.45
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu