Holstein Kiel vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 0-2 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 33' Kanji Okunuki
- HT0-0
- 59' Hólmbert Aron Friðjónsson
- 62' ▲ S. Skrzybski ▼ J. Arp
- 62' ▲ B. Pichler ▼ H. Friðjónsson
- 68' 0-1 T. Handwerker · K. Okunuki
- 71' Florian Flick
- 72' ▲ B. Simakala ▼ M. Schulz
- 77' 0-2 C. Uzun · L. Schleimer
- 78' Philipp Sander
- 78' Jens Castrop
- 80' ▲ F. Porath ▼ N. Remberg
- 80' ▲ J. Sterner ▼ C. Kleine-Bekel
- 80' ▲ F. Lohkemper ▼ L. Schleimer
- 86' ▲ M. Møller Dæhli ▼ C. Uzun
- 90'+5 Mats Møller Dæhli
- 90'+1 ▲ E. Wekesser ▼ K. Okunuki
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Weiner 6.9
- 17T. Becker 6.9
- 34C. Kleine-Bekel ▼ 80' 6.3
- 3M. Komenda 6.7
- 18T. Rothe 6.3
- 22N. Remberg ▼ 80' 6.5
- 15M. Schulz ▼ 72' 6.9
- 16P. Sander 7.7
- 10L. Holtby 6.9
- 20J. Arp ▼ 62' 6.6
- 19H. Friðjónsson ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 7S. Skrzybski ▲ 62' 6.6
- 9B. Pichler ▲ 62' 6.3
- 11B. Simakala ▲ 72' 6.9
- 8F. Porath ▲ 80' 6.3
- 32J. Sterner ▲ 80' 6.5
- 6M. Ivezić
- 13S. Machino
- 23L. Rosenboom
- 31M. Engelhardt
- 26C. Mathenia 7.3
- 22E. Valentini 7.3
- 3A. Gürleyen 7.3
- 38J. Horn 7.0
- 29T. Handwerker ⚽ 8.6
- 17J. Castrop 7.0
- 6F. Flick 6.6
- 36L. Schleimer ⇢ ▼ 80' 7.7
- 14B. Goller 7.0
- 42C. Uzun ⚽ ▼ 86' 7.3
- 11K. Okunuki ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 7F. Lohkemper ▲ 80' 7.0
- 10M. Møller Dæhli ▲ 86' 6.9
- 13E. Wekesser ▲ 90'
- 8T. Duman
- 44F. Jeltsch
- 1C. Klaus
- 19F. Hübner
- 9D. Hayashi
- 33C. Daferner
Thống kê
02⚑7
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm20
2Trúng đích6
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
7Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
464Chuyền bóng406
379Chuyền chính xác332
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
51Trận đấu50
104Ghi được78
62Thủng lưới84
2.04Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai42