Holstein Kiel vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-3 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- -5' Stefan Schwab
- 14' 0-1 J. Justvan · M. A. Zoma
- 22' 0-2 J. Justvan · R. Lubach
- 29' A. Kapralik 1-2
- 33' Rabby Nzingoula
- 35' Ivan Nekić
- 42' Rafael Lubach
- 45' K. Davidsen · A. Bernhardsson 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ N. Maboulou ▼ R. Nzingoula
- 54' David Zec
- 60' ▲ S. Skrzybski ▼ U. Tohumcu
- 66' ▲ F. O. Becker ▼ R. Lubach
- 71' ▲ P. Harres ▼ A. Bernhardsson
- 72' 2-3 M. A. Zoma · F. O. Becker
- 77' ▲ S. Schwab ▼ K. Davidsen
- 77' ▲ L. Rosenboom ▼ I. Nekic
- 79' ▲ S. Mkrtchyan ▼ J. Justvan
- 83' Tarek Buchmann
- 86' Adam Markhiev
- 86' ▲ P. Scobel ▼
- 86' ▲ J. Fernandez ▼ T. Buchmann
- 88' Finn Ole Becker
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Weiner 7.5
- 13I. Nekic ▼ 77' 6.0
- 26D. Zec 6.3
- 6M. Ivezic 5.9
- 47J. Tolkin 6.9
- 28J. Meffert 6.9
- 11A. Bernhardsson ⇢ ▼ 71' 6.9
- 15K. Davidsen ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8U. Tohumcu ▼ 60' 6.2
- 10J. Therkelsen 6.9
- 20A. Kapralik ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 21J. Krumrey
- 3M. Komenda
- 29N. Niehoff
- 2F. Roslyng
- 7S. Skrzybski ▲ 60' 6.9
- 22S. Schwab ▲ 77' 6.3
- 23L. Rosenboom ▲ 77' 7.7
- 19P. Harres ▲ 71' 5.9
- 18A. Jakupovic
- 1J. Reichert 7.3
- 8H. Koudossou 6.6
- 28T. Buchmann ▼ 86' 6.3
- 24L. Lochoshvili 6.6
- 21B. Yilmaz 7.3
- 22R. Nzingoula ▼ 46' 7.2
- 6A. Markhiev 6.6
- 5T. Baack 7.2
- 18R. Lubach ⇢ ▼ 66' 6.6
- 23M. A. Zoma ⚽ ⇢ 8.9
- 10J. Justvan ⚽2 ▼ 79' 8.5
Dự bị 9
- 26C. Mathenia
- 33A. Grimaldi
- 25F. O. Becker ▲ 66' 6.6
- 39P. Scobel ▲ 86' 6.7
- 44S. Mkrtchyan ▲ 79' 6.7
- 20J. Fernandez ▲ 86' 7.2
- 32T. Janisch
- 37N. Maboulou ▲ 46' 6.3
- 41E. Porstner
Thống kê
03⚑7
⚑150
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm9
7Trúng đích5
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
7Phạt góc1
4Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
2Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
473Chuyền bóng299
394Chuyền chính xác212
83%Chính xác chuyền71%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu39
59Ghi được54
59Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai30