1. FC Nurnberg vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 0-4 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Holstein Kiel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- DWLDL Holstein Kiel
- 5' Joseph Hungbo
- 12' Joseph Hungbo
- 12' Joseph Hungbo
- 20' 0-1 M. Ivezić · P. Sander
- 30' Alexander Bernhardsson
- 32' ▲ M. Schulz ▼ M. Komenda
- 34' 0-2 S. Machino · S. Skrzybski
- 42' Jens Castrop
- 43' 0-3 A. Bernhardsson · S. Skrzybski
- 45' Jan Gyamerah
- HT0-3
- 46' ▲ B. Goller ▼ C. Uzun
- 46' ▲ E. Wekesser ▼ K. Okunuki
- 61' ▲ N. Remberg ▼ A. Bernhardsson
- 61' ▲ C. Johansson ▼ P. Erras
- 69' ▲ E. Valentini ▼ J. Gyamerah
- 72' ▲ T. Duman ▼ J. Castrop
- 79' 0-4 N. Remberg
- 80' ▲ Iván Márquez ▼ F. Flick
- 80' ▲ M. Kirkeskov ▼ T. Rothe
- 80' ▲ J. Arp ▼ S. Skrzybski
- FT0-4
Đội hình
- 1C. Klaus 6.3
- 28J. Gyamerah ▼ 69' 5.5
- 44F. Jeltsch 6.9
- 38J. Horn 6.2
- 27N. Brown 6.2
- 6F. Flick ▼ 80' 6.7
- 23J. Hungbo 3.0
- 17J. Castrop ▼ 72' 6.3
- 42C. Uzun ▼ 46' 6.3
- 11K. Okunuki ▼ 46' 6.5
- 36L. Schleimer 7.0
Dự bị 9
- 14B. Goller ▲ 46' 6.9
- 13E. Wekesser ▲ 46' 5.6
- 22E. Valentini ▲ 69' 6.5
- 8T. Duman ▲ 72' 6.3
- 15Iván Márquez ▲ 80' 6.5
- 5J. Geis
- 26C. Mathenia
- 3A. Gürleyen
- 20S. Andersson
- 1T. Weiner 7.0
- 6M. Ivezić ⚽ 8.5
- 4P. Erras ▼ 61' 7.3
- 3M. Komenda ▼ 32' 7.2
- 17T. Becker 6.9
- 16P. Sander ⇢ 7.9
- 10L. Holtby 7.3
- 18T. Rothe ▼ 80' 7.5
- 11A. Bernhardsson ⚽ ▼ 61' 7.7
- 7S. Skrzybski ⇢2 ▼ 80' 7.7
- 13S. Machino ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 15M. Schulz ▲ 32' 6.9
- 22N. Remberg ⚽ ▲ 61' 7.3
- 5C. Johansson ▲ 61' 6.9
- 2M. Kirkeskov ▲ 80' 6.7
- 20J. Arp ▲ 80' 6.7
- 19H. Friðjónsson
- 29N. Niehoff
- 23L. Rosenboom
- 31M. Engelhardt
Thống kê
14⚑4
⚑910
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm23
1Trúng đích8
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
283Chuyền bóng711
233Chuyền chính xác673
82%Chính xác chuyền95%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
50Trận đấu51
78Ghi được104
84Thủng lưới62
1.56Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai52