1. FC Nurnberg vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 1-1 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 27 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Holstein Kiel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 29
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Trọng tài
- S. Storks
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- DWLDL Holstein Kiel
- 26' Enrico Valentini
- 31' D. Borkowski · E. Valentini 1-0
- HT1-0
- 53' Tom Krauß
- 55' ▲ F. Reese ▼ F. Porath
- 55' ▲ F. Bartels ▼ J. Mees
- 62' ▲ N. Dovedan ▼ D. Borkowski
- 63' ▲ E. Shuranov ▼ R. Hack
- 64' ▲ A. Arslan ▼ N. Hauptmann
- 67' 1-1 J. Serra · J. van den Bergh
- 78' Fabian Nürnberger
- 86' Phil Neumann
- 87' ▲ M. Komenda ▼ J. Meffert
- 87' ▲ J. Dehm ▼ P. Neumann
- FT1-1
Đội hình
- 26C. Mathenia 6.7
- 33G. Margreitter 6.9
- 22E. Valentini ⇢ 7.2
- 4A. Sørensen 7.2
- 6T. Handwerker 7.0
- 5J. Geis 6.5
- 24M. Dæhli 6.3
- 17R. Hack ▼ 63' 6.3
- 15F. Nürnberger 6.3
- 14T. Krauß 6.9
- 19D. Borkowski ⚽ ▼ 62' 7.0
Dự bị 8
- 10N. Dovedan ▲ 62' 6.5
- 44E. Shuranov ▲ 63' 7.0
- 25O. Sorg
- 43T. Latteier
- 40L. Rosenlöcher
- 29C. Früchtl
- 18H. Behrens
- 27P. Besong
- 21T. Dähne 6.7
- 15J. van den Bergh ⇢ 7.2
- 24H. Wahl 6.9
- 19S. Lorenz 7.2
- 25P. Neumann ▼ 87' 6.6
- 26J. Meffert ▼ 87' 6.9
- 29J. Mees ▼ 55' 6.7
- 36N. Hauptmann ▼ 64' 6.7
- 7Lee Jae-Sung 7.3
- 27F. Porath ▼ 55' 6.3
- 23J. Serra ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11F. Reese ▲ 55' 6.5
- 31F. Bartels ▲ 55' 6.9
- 6A. Arslan ▲ 64' 6.3
- 3M. Komenda ▲ 87'
- 20J. Dehm ▲ 87'
- 32J. Sterner
- 28N. Awuku
- 33B. Girth
- 35D. Reimann
Thống kê
03⚑3
⚑210
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
368Chuyền bóng548
272Chuyền chính xác448
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu45
63Ghi được79
64Thủng lưới58
1.5Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai42