1. FC Nurnberg vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Nurnberg 2-3 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Nurnberg thắng 3, hòa 3, Holstein Kiel thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Trọng tài
- T. Gerach
- Phong độ
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- DWLDL Holstein Kiel
- 4' Julian Korb
- 33' Patrick Erras
- 34' Mikkel Kirkeskov
- 39' L. Tempelmann · F. Nürnberger 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sterner ▼ J. Korb
- 46' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ J. Arp
- 62' 1-1 S. Skrzybski · F. Reese
- 65' 1-2 F. Reese · S. Skrzybski
- 66' ▲ T. Duman ▼ J. Castrop
- 66' ▲ J. Gyamerah ▼ E. Valentini
- 67' ▲ P. Sander ▼ L. Holtby
- 73' ▲ E. Shuranov ▼ K. Duah
- 73' ▲ C. Daferner ▼ E. Wekesser
- 74' ▲ A. Mühling ▼ F. Porath
- 78' ▲ M. Schulz ▼ F. Reese
- 79' 1-3 S. Skrzybski
- 82' Sadik Fofana
- 82' Kwasi Okyere Wriedt
- 83' ▲ M. Wintzheimer ▼ M. Dæhli
- 90'+4 C. Daferner · T. Duman 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 26C. Mathenia 6.0
- 22E. Valentini ▼ 66' 7.0
- 16C. Schindler 6.9
- 4J. Lawrence 7.5
- 15F. Nürnberger ⇢ 6.9
- 3S. Fofana 6.5
- 6L. Tempelmann ⚽ 7.5
- 17J. Castrop ▼ 66' 6.3
- 10M. Dæhli ▼ 83' 7.2
- 13E. Wekesser ▼ 73' 7.3
- 23K. Duah ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 8T. Duman ▲ 66' 7.2
- 28J. Gyamerah ▲ 66' 6.3
- 11E. Shuranov ▲ 73' 6.6
- 33C. Daferner ⚽ ▲ 73' 7.3
- 18M. Wintzheimer ▲ 83' 6.7
- 5J. Geis
- 32L. Breunig
- 1C. Klaus
- 7F. Lohkemper
- 21T. Dähne 6.7
- 23J. Korb ▼ 46' 6.5
- 24H. Wahl 6.3
- 19S. Lorenz 7.3
- 2M. Kirkeskov 6.2
- 10L. Holtby ▼ 67' 6.6
- 4P. Erras 6.9
- 27F. Porath ▼ 74' 6.9
- 7S. Skrzybski ⚽2 ⇢ 8.3
- 11F. Reese ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 20J. Arp ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 32J. Sterner ▲ 46' 6.6
- 18K. Okyere Wriedt ▲ 46' 6.2
- 16P. Sander ▲ 67' 6.3
- 8A. Mühling ▲ 74' 6.3
- 25M. Schulz ▲ 78' 6.6
- 22A. Ignjovski
- 5S. Thesker
- 31F. Bartels
- 1T. Schreiber
Thống kê
01⚑6
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm12
9Trúng đích4
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
391Chuyền bóng434
308Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu38
48Ghi được63
67Thủng lưới63
1.04Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai33