Holstein Kiel vs 1. FC Nurnberg
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-1 1. FC Nurnberg tại 2. Bundesliga, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 4, hòa 3, 1. FC Nurnberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- R. Braun
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- WDWDW 1. FC Nurnberg
- 3' Christoph Daferner
- 10' Philipp Sander
- 19' S. Skrzybski · L. Holtby 1-0
- 39' F. Reese 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Lohkemper ▼ C. Daferner
- 51' Steven Skrzybski
- 54' Hólmbert Aron Friðjónsson
- 56' Jan Gyamerah
- 61' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ H. Friðjónsson
- 61' ▲ T. Handwerker ▼ J. Gyamerah
- 62' ▲ N. Brown ▼ J. Horn
- 65' 2-1 F. Lohkemper · N. Brown
- 66' Taylan Duman
- 70' ▲ D. Blum ▼ T. Duman
- 72' Felix Lohkemper
- 72' ▲ M. Schulz ▼ T. Becker
- 73' ▲ F. Porath ▼ S. Skrzybski
- 74' Jens Castrop
- 79' Florian Flick
- 82' ▲ A. Mühling ▼ P. Sander
- 82' ▲ J. Arp ▼ F. Reese
- 85' ▲ B. Goller ▼ L. Tempelmann
- 86' Tim Handwerker
- FT2-1
Đội hình
- 35R. Himmelmann 6.3
- 17T. Becker ▼ 72' 6.5
- 24H. Wahl 7.3
- 3M. Komenda 7.0
- 2M. Kirkeskov 7.3
- 16P. Sander ▼ 82' 7.2
- 4P. Erras 7.5
- 7S. Skrzybski ⚽ ▼ 73' 6.9
- 10L. Holtby ⇢ 7.3
- 11F. Reese ⚽ ▼ 82' 8.9
- 36H. Friðjónsson ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 18K. Okyere Wriedt ▲ 61' 6.2
- 25M. Schulz ▲ 72' 6.6
- 27F. Porath ▲ 73' 6.5
- 8A. Mühling ▲ 82' 7.0
- 20J. Arp ▲ 82' 6.3
- 33T. Weiner
- 31F. Bartels
- 19S. Lorenz
- 5S. Thesker
- 30P. Vindahl 6.0
- 4J. Lawrence 6.6
- 21F. Flick 7.3
- 38J. Horn ▼ 62' 6.5
- 17J. Castrop 5.9
- 8T. Duman ▼ 70' 6.0
- 5J. Geis 7.0
- 6L. Tempelmann ▼ 85' 6.5
- 28J. Gyamerah ▼ 61' 7.0
- 23K. Duah 7.2
- 33C. Daferner ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 7F. Lohkemper ⚽ ▲ 46' 7.0
- 29T. Handwerker ▲ 61' 6.6
- 35N. Brown ▲ 62' 6.3
- 9D. Blum ▲ 70' 6.6
- 14B. Goller ▲ 85' 6.3
- 15F. Nürnberger
- 3S. Fofana
- 22E. Valentini
- 1C. Klaus
Thống kê
03⚑4
⚑261
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm15
5Trúng đích2
10Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn7
4Phạt góc2
3Việt vị3
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
451Chuyền bóng393
369Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
38Trận đấu46
63Ghi được48
63Thủng lưới67
1.66Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai26